(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formazione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Địa chất, Quân sự

formazione

/formatˈtsjone/
sự hình thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di formazione; insieme di elementi disposti in un certo modo.

Ý nghĩa của "formazione" trong tiếng Việt

Sự hình thành; quá trình hình thành; cách sắp xếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "formazione"

  • "La formazione delle montagne richiede milioni di anni."

    "Sự hình thành của núi non đòi hỏi hàng triệu năm."

  • "La sua formazione professionale è stata eccellente."

    "Quá trình đào tạo nghề nghiệp của anh ấy rất xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formazione"

Đồng nghĩa

creazione (sự tạo ra) sviluppo (sự phát triển)

Trái nghĩa

Cách dùng "formazione" & Ghi chú

Cách dùng "formazione" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'formazione' (quá trình hình thành) với 'forma' (hình dạng). 'Formazione' nhấn mạnh vào sự phát triển, còn 'forma' tập trung vào cấu trúc tĩnh. Cũng cần lưu ý 'costituzione' có nghĩa là 'sự thành lập' mang tính pháp lý hoặc tổ chức.

Ngữ pháp & Chia từ "formazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la formazione
La formazione dei nuovi dipendenti è essenziale per il successo dell'azienda.
(Việc đào tạo nhân viên mới là điều cần thiết cho sự thành công của công ty.)
Với mạo từ xác định le formazioni
Le formazioni rocciose di questa zona sono molto suggestive.
(Các thành hệ đá ở khu vực này rất gợi cảm.)
Với mạo từ không xác định una formazione
Ho seguito una formazione professionale per migliorare le mie competenze.
(Tôi đã tham gia một khóa đào tạo nghề để nâng cao kỹ năng của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La formazione del governo è stata complessa."

    "Việc thành lập chính phủ rất phức tạp."

  • "Il centro offre corsi di formazione professionale."

    "Trung tâm cung cấp các khóa đào tạo nghề."

  • "Le formazioni rocciose di quel luogo sono spettacolari."

    "Các kiến tạo đá ở nơi đó thật ngoạn mục."

Danh từ số nhiều
  • "Le formazioni rocciose di questo canyon sono spettacolari."

    "Những kiến tạo đá của hẻm núi này thật ngoạn mục."

  • "Le formazioni nuvolose indicano un cambiamento imminente del tempo."

    "Sự hình thành mây cho thấy một sự thay đổi thời tiết sắp xảy ra."

  • "I corsi di formazione professionale offrono nuove opportunità di lavoro."

    "Các khóa đào tạo nghề mang lại những cơ hội việc làm mới."