forum
Định nghĩa & Giải nghĩa "forum"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo di discussione pubblica, spesso online, dove le persone possono scambiarsi opinioni e informazioni.
Ý nghĩa của "forum" trong tiếng Việt
Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "forum"
-
"Il forum online è un ottimo modo per rimanere in contatto con la comunità."
"Diễn đàn trực tuyến là một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với cộng đồng."
-
"Ho partecipato a un forum di discussione sulla politica ambientale."
"Tôi đã tham gia một diễn đàn thảo luận về chính sách môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forum"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forum" & Ghi chú
Cách dùng "forum" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'forum' có nghĩa tương tự như 'diễn đàn' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm và sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong môi trường trực tuyến.
Ngữ pháp & Chia từ "forum" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il forum |
Il forum online era pieno di commenti interessanti.
(Diễn đàn trực tuyến có đầy những bình luận thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | i forum |
I forum di discussione sono utili per scambiare idee.
(Các diễn đàn thảo luận rất hữu ích để trao đổi ý kiến.)
|
| Với mạo từ không xác định | un forum |
Ho organizzato un forum per discutere le nuove leggi.
(Họ đã tổ chức một diễn đàn để thảo luận về luật mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il forum online è un luogo ideale per scambiare idee e opinioni."
"Diễn đàn trực tuyến là một nơi lý tưởng để trao đổi ý tưởng và ý kiến."
-
"Questo forum di discussione ha molti utenti attivi ogni giorno."
"Diễn đàn thảo luận này có rất nhiều người dùng hoạt động mỗi ngày."
-
"Ho letto un articolo interessante sul forum di tecnologia."
"Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên diễn đàn công nghệ."
-
"I forum online sono diventati una parte essenziale della comunicazione moderna."
"Các diễn đàn trực tuyến đã trở thành một phần thiết yếu của giao tiếp hiện đại."
-
"Molti forum tematici offrono supporto e consigli specifici per diverse passioni."
"Nhiều diễn đàn theo chủ đề cung cấp hỗ trợ và lời khuyên cụ thể cho nhiều sở thích khác nhau."
-
"I partecipanti ai forum spesso condividono le loro esperienze e conoscenze con gli altri."
"Những người tham gia diễn đàn thường chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của họ với những người khác."