(Vị trí top_banner)
Hình minh họa forum
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

forum

/ˈfɔːrum/
diễn đàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forum"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo di discussione pubblica, spesso online, dove le persone possono scambiarsi opinioni e informazioni.

Ý nghĩa của "forum" trong tiếng Việt

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "forum"

  • "Il forum online è un ottimo modo per rimanere in contatto con la comunità."

    "Diễn đàn trực tuyến là một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với cộng đồng."

  • "Ho partecipato a un forum di discussione sulla politica ambientale."

    "Tôi đã tham gia một diễn đàn thảo luận về chính sách môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forum"

Đồng nghĩa

luogo di discussione (nơi thảo luận) tavola rotonda (bàn tròn)

Cách dùng "forum" & Ghi chú

Cách dùng "forum" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'forum' có nghĩa tương tự như 'diễn đàn' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm và sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong môi trường trực tuyến.

Ngữ pháp & Chia từ "forum" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il forum
Il forum online era pieno di commenti interessanti.
(Diễn đàn trực tuyến có đầy những bình luận thú vị.)
Với mạo từ xác định i forum
I forum di discussione sono utili per scambiare idee.
(Các diễn đàn thảo luận rất hữu ích để trao đổi ý kiến.)
Với mạo từ không xác định un forum
Ho organizzato un forum per discutere le nuove leggi.
(Họ đã tổ chức một diễn đàn để thảo luận về luật mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il forum online è un luogo ideale per scambiare idee e opinioni."

    "Diễn đàn trực tuyến là một nơi lý tưởng để trao đổi ý tưởng và ý kiến."

  • "Questo forum di discussione ha molti utenti attivi ogni giorno."

    "Diễn đàn thảo luận này có rất nhiều người dùng hoạt động mỗi ngày."

  • "Ho letto un articolo interessante sul forum di tecnologia."

    "Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên diễn đàn công nghệ."

Danh từ số nhiều
  • "I forum online sono diventati una parte essenziale della comunicazione moderna."

    "Các diễn đàn trực tuyến đã trở thành một phần thiết yếu của giao tiếp hiện đại."

  • "Molti forum tematici offrono supporto e consigli specifici per diverse passioni."

    "Nhiều diễn đàn theo chủ đề cung cấp hỗ trợ và lời khuyên cụ thể cho nhiều sở thích khác nhau."

  • "I partecipanti ai forum spesso condividono le loro esperienze e conoscenze con gli altri."

    "Những người tham gia diễn đàn thường chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức của họ với những người khác."