(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tavola rotonda
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Chính trị, Học thuật

tavola rotonda

/ˈtaːvola roˈtonda/
thảo luận bàn tròn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tavola rotonda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunione in cui i partecipanti discutono un argomento specifico in modo informale e aperto, seduti attorno a un tavolo rotondo per simboleggiare l'uguaglianza.

Ý nghĩa của "tavola rotonda" trong tiếng Việt

Một cuộc họp của những người tham gia để thảo luận không chính thức về một vấn đề cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tavola rotonda"

  • "L'università ha organizzato una tavola rotonda sul futuro dell'energia rinnovabile."

    "Trường đại học đã tổ chức một cuộc thảo luận bàn tròn về tương lai của năng lượng tái tạo."

  • "Durante la tavola rotonda, sono state presentate diverse prospettive sul problema."

    "Trong cuộc thảo luận bàn tròn, nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề đã được trình bày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tavola rotonda"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tavola rotonda" & Ghi chú

Cách dùng "tavola rotonda" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'tavola rotonda' chỉ một cuộc thảo luận mở và không chính thức. Cần chú ý đến giới từ khi sử dụng (vd: 'partecipare a una tavola rotonda').

Ngữ pháp & Chia từ "tavola rotonda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tavola rotonda
La tavola rotonda è un luogo di discussione.
(Bàn tròn là một nơi để thảo luận.)
Với mạo từ xác định le tavole rotonde
Le tavole rotonde sono utili per risolvere problemi complessi.
(Các bàn tròn rất hữu ích để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una tavola rotonda
Vorrei organizzare una tavola rotonda sul tema dell'ambiente.
(Tôi muốn tổ chức một buổi tọa đàm bàn tròn về chủ đề môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La tavola rotonda sul cambiamento climatico è stata molto interessante."

    "Bàn tròn về biến đổi khí hậu đã rất thú vị."

  • "Abbiamo partecipato a una tavola rotonda per discutere le nuove politiche aziendali."

    "Chúng tôi đã tham gia một cuộc họp bàn tròn để thảo luận về các chính sách mới của công ty."

  • "La prossima tavola rotonda si terrà il mese prossimo e sarà focalizzata sull'intelligenza artificiale."

    "Bàn tròn tiếp theo sẽ được tổ chức vào tháng tới và sẽ tập trung vào trí tuệ nhân tạo."