(Vị trí top_banner)
Hình minh họa online
A2
aggettivo A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

online

/ˈɔnlain/
trực tuyến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "online"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Connesso o disponibile tramite una rete di computer, in particolare Internet.

Ý nghĩa của "online" trong tiếng Việt

Kết nối hoặc có sẵn thông qua mạng máy tính, đặc biệt là internet.

Câu ví dụ tiếng Ý với "online"

  • "Ho comprato un libro online."

    "Tôi đã mua một cuốn sách trực tuyến."

  • "La lezione si terrà online domani."

    "Buổi học sẽ được tổ chức trực tuyến vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "online"

Đồng nghĩa

in linea (trực tuyến) connesso (kết nối)

Trái nghĩa

Cách dùng "online" & Ghi chú

Cách dùng "online" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'online' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ trạng thái kết nối hoặc hoạt động trên internet. Lưu ý cách phát âm có thể khác một chút so với tiếng Anh.

Ngữ pháp & Chia từ "online" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La lezione online è stata molto interessante."

    "Bài học trực tuyến rất thú vị."

  • "Ho comprato delle scarpe online."

    "Tôi đã mua một vài đôi giày online."

  • "I corsi online sono sempre più popolari."

    "Các khóa học trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'evento online ha attirato molti partecipanti."

    "Sự kiện online tuyệt vời đó đã thu hút rất nhiều người tham gia."

  • "Ho seguito quello splendido corso online di cucina italiana."

    "Tôi đã theo học khóa học nấu ăn Ý online tuyệt vời đó."

  • "Questi bei musei online offrono tour virtuali interessanti."

    "Những bảo tàng online đẹp đẽ này cung cấp các tour du lịch ảo thú vị."