(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spontaneamente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học

spontaneamente

/spontaˈneamente/
một cách tự phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spontaneamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di propria spontanea volontà, senza costrizione o induzione esterna.

Ý nghĩa của "spontaneamente" trong tiếng Việt

Một cách tự phát, do một thôi thúc bất ngờ và không có sự chuẩn bị trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spontaneamente"

  • "Ha risposto spontaneamente alla domanda."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách tự phát."

  • "La decisione è stata presa spontaneamente."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách tự phát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spontaneamente"

Đồng nghĩa

di getto (một cách bột phát) d'impulso (do bốc đồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "spontaneamente" & Ghi chú

Cách dùng "spontaneamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách tự nhiên, không gò bó'. Cần chú ý sự khác biệt với 'automaticamente' (một cách tự động).

Ngữ pháp & Chia từ "spontaneamente" (Grammatica)