(Vị trí top_banner)
Hình minh họa franchezza
B2
sostantivo B2 Tính cách / Giao tiếp

franchezza

/franˈket.t͡sa/
tính thẳng thắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "franchezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è franco, sincero e diretto nel parlare o nell'agire.

Ý nghĩa của "franchezza" trong tiếng Việt

Tính chất thẳng thắn, trực tính; sự trung thực và cởi mở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "franchezza"

  • "La sua franchezza mi ha sorpreso."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy làm tôi ngạc nhiên."

  • "Ammiro la sua franchezza, anche se a volte è un po' brusca."

    "Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của cô ấy, mặc dù đôi khi nó hơi thô lỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "franchezza"

Đồng nghĩa

schiettezza (tính thẳng thắn, bộc trực) sincerità (tính chân thành)

Trái nghĩa

Cách dùng "franchezza" & Ghi chú

Cách dùng "franchezza" đúng ngữ cảnh

Tính từ tương ứng là 'franco/a'. 'Franchezza' nhấn mạnh sự thẳng thắn và trung thực, đôi khi có thể gây khó chịu nếu không khéo léo. Nên phân biệt với 'sincerità' (sự chân thành), vốn mang ý nghĩa tích cực hơn và ít gây khó chịu hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "franchezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la franchezza
La franchezza è una virtù.
(Sự thẳng thắn là một đức tính.)
Với mạo từ xác định le franchezze
Le franchezze a volte possono ferire.
(Sự thẳng thắn đôi khi có thể gây tổn thương.)
Với mạo từ không xác định franchezza
Ha parlato con franchezza.
(Anh ấy đã nói chuyện một cách thẳng thắn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La franchezza di Marco è ammirevole."

    "Sự thẳng thắn của Marco thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Apprezzo molto la sua franchezza, anche se a volte può sembrare brusca."

    "Tôi rất đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy, mặc dù đôi khi nó có vẻ thô lỗ."

  • "L'eccessiva franchezza può ferire i sentimenti degli altri."

    "Sự thẳng thắn quá mức có thể làm tổn thương tình cảm của người khác."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho apprezzato una franchezza inaspettata durante la nostra conversazione."

    "Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn bất ngờ trong cuộc trò chuyện của chúng ta."

  • "A volte, una franchezza eccessiva può ferire i sentimenti degli altri."

    "Đôi khi, sự thẳng thắn quá mức có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác."

  • "Ha dimostrato una franchezza ammirevole nel denunciare la corruzione."

    "Anh ấy đã thể hiện sự thẳng thắn đáng ngưỡng mộ khi tố cáo tham nhũng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua franchezza è a volte disarmante, ma sempre apprezzata."

    "Sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi gây khó chịu, nhưng luôn được đánh giá cao."

  • "Apprezzo la tua franchezza nel dirmi quello che pensi."

    "Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn khi nói với tôi những gì bạn nghĩ."

  • "La mancanza di franchezza può rovinare una relazione."

    "Việc thiếu sự thẳng thắn có thể hủy hoại một mối quan hệ."

Danh từ số nhiều
  • "Le franchezze di Marco a volte mettono a disagio gli altri."

    "Sự thẳng thắn của Marco đôi khi khiến người khác khó chịu."

  • "Apprezzo le sue franchezze, anche se a volte sono difficili da accettare."

    "Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy, mặc dù đôi khi khó chấp nhận."

  • "Le franchezze dei bambini sono spesso disarmanti e rivelatrici."

    "Sự thẳng thắn của trẻ con thường vô tư và bộc trực."