franchezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "franchezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è franco, sincero e diretto nel parlare o nell'agire.
Ý nghĩa của "franchezza" trong tiếng Việt
Tính chất thẳng thắn, trực tính; sự trung thực và cởi mở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "franchezza"
-
"La sua franchezza mi ha sorpreso."
"Sự thẳng thắn của anh ấy làm tôi ngạc nhiên."
-
"Ammiro la sua franchezza, anche se a volte è un po' brusca."
"Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của cô ấy, mặc dù đôi khi nó hơi thô lỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "franchezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "franchezza" & Ghi chú
Cách dùng "franchezza" đúng ngữ cảnh
Tính từ tương ứng là 'franco/a'. 'Franchezza' nhấn mạnh sự thẳng thắn và trung thực, đôi khi có thể gây khó chịu nếu không khéo léo. Nên phân biệt với 'sincerità' (sự chân thành), vốn mang ý nghĩa tích cực hơn và ít gây khó chịu hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "franchezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la franchezza |
La franchezza è una virtù.
(Sự thẳng thắn là một đức tính.)
|
| Với mạo từ xác định | le franchezze |
Le franchezze a volte possono ferire.
(Sự thẳng thắn đôi khi có thể gây tổn thương.)
|
| Với mạo từ không xác định | franchezza |
Ha parlato con franchezza.
(Anh ấy đã nói chuyện một cách thẳng thắn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La franchezza di Marco è ammirevole."
"Sự thẳng thắn của Marco thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Apprezzo molto la sua franchezza, anche se a volte può sembrare brusca."
"Tôi rất đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy, mặc dù đôi khi nó có vẻ thô lỗ."
-
"L'eccessiva franchezza può ferire i sentimenti degli altri."
"Sự thẳng thắn quá mức có thể làm tổn thương tình cảm của người khác."
-
"Ho apprezzato una franchezza inaspettata durante la nostra conversazione."
"Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn bất ngờ trong cuộc trò chuyện của chúng ta."
-
"A volte, una franchezza eccessiva può ferire i sentimenti degli altri."
"Đôi khi, sự thẳng thắn quá mức có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác."
-
"Ha dimostrato una franchezza ammirevole nel denunciare la corruzione."
"Anh ấy đã thể hiện sự thẳng thắn đáng ngưỡng mộ khi tố cáo tham nhũng."
-
"La sua franchezza è a volte disarmante, ma sempre apprezzata."
"Sự thẳng thắn của anh ấy đôi khi gây khó chịu, nhưng luôn được đánh giá cao."
-
"Apprezzo la tua franchezza nel dirmi quello che pensi."
"Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn khi nói với tôi những gì bạn nghĩ."
-
"La mancanza di franchezza può rovinare una relazione."
"Việc thiếu sự thẳng thắn có thể hủy hoại một mối quan hệ."
-
"Le franchezze di Marco a volte mettono a disagio gli altri."
"Sự thẳng thắn của Marco đôi khi khiến người khác khó chịu."
-
"Apprezzo le sue franchezze, anche se a volte sono difficili da accettare."
"Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy, mặc dù đôi khi khó chấp nhận."
-
"Le franchezze dei bambini sono spesso disarmanti e rivelatrici."
"Sự thẳng thắn của trẻ con thường vô tư và bộc trực."