(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ipocrisia
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Đạo đức, Xã hội

ipocrisia

/ipo.kriˈzi.a/
đạo đức giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ipocrisia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di chi simula di avere qualità, idee, sentimenti, opinioni, ecc., che in realtà non ha o non condivide.

Ý nghĩa của "ipocrisia" trong tiếng Việt

Đạo đức giả; sự giả tạo; hành vi hoặc lời nói trái ngược với niềm tin hoặc tiêu chuẩn đạo đức mà một người tuyên bố tuân theo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ipocrisia"

  • "La sua ipocrisia mi irrita profondamente."

    "Sự đạo đức giả của anh ta làm tôi vô cùng khó chịu."

  • "È un atto di pura ipocrisia."

    "Đó là một hành động đạo đức giả thuần túy."

Cách dùng "ipocrisia" & Ghi chú

Cách dùng "ipocrisia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ipocrisia' chỉ sự giả tạo về mặt đạo đức, tương tự như 'đạo đức giả' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái của 'ipocrisia' có thể rộng hơn, bao gồm cả sự giả tạo trong tình cảm, ý kiến, chứ không chỉ giới hạn trong các chuẩn mực đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "ipocrisia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ipocrisia
L'ipocrisia è un vizio odioso.
(Sự đạo đức giả là một thói xấu đáng ghét.)
Với mạo từ xác định le ipocrisie
Le ipocrisie di quella gente sono insopportabili.
(Sự đạo đức giả của những người đó thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ không xác định un'ipocrisia
C'è un'ipocrisia diffusa nel mondo della politica.
(Có một sự đạo đức giả lan rộng trong thế giới chính trị.)