(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fraudolento
B2
aggettivo B2 Pháp luật, Kinh tế

fraudolento

/fra.doˈlen.to/
thông tin gian lận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fraudolento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costituisce o rivela frode; ingannevole, truffaldino.

Ý nghĩa của "fraudolento" trong tiếng Việt

Gian lận, lừa đảo, mang tính chất lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fraudolento"

  • "Hanno scoperto un sistema fraudolento per evadere le tasse."

    "Họ đã phát hiện ra một hệ thống gian lận để trốn thuế."

  • "Le informazioni che ci ha fornito erano fraudolente."

    "Thông tin mà anh ta cung cấp cho chúng tôi là gian lận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fraudolento"

Đồng nghĩa

ingannevole (lừa dối, gây hiểu lầm) truffaldino (gian lận, lừa đảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "fraudolento" & Ghi chú

Cách dùng "fraudolento" đúng ngữ cảnh

Từ "fraudolento" thường được sử dụng để mô tả những hành vi, thông tin hoặc tài liệu mang tính chất lừa đảo, gian lận. Cần phân biệt với các từ như "falso" (sai, không đúng) và "ingannevole" (dễ gây hiểu lầm).

Ngữ pháp & Chia từ "fraudolento" (Grammatica)