(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onesto
B1
aggettivo B1 Đạo đức, Xã hội

onesto

/oˈnɛsto/
thật thà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce con rettitudine morale, che rispetta le leggi e i principi etici.

Ý nghĩa của "onesto" trong tiếng Việt

Trung thực, thật thà, lương thiện, ngay thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "onesto"

  • "È un uomo onesto e affidabile."

    "Anh ấy là một người đàn ông trung thực và đáng tin cậy."

  • "Un commerciante onesto non inganna i suoi clienti."

    "Một người buôn bán thật thà không lừa dối khách hàng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onesto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "onesto" & Ghi chú

Cách dùng "onesto" đúng ngữ cảnh

Từ 'onesto' thường được dùng để chỉ người có phẩm chất trung thực, ngay thẳng trong cả lời nói và hành động. Cần phân biệt với 'sincero' (chân thành), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "onesto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un uomo onesto."

    "Marco là một người đàn ông trung thực."

  • "Le persone oneste sono rare."

    "Những người trung thực thì hiếm."

  • "È stata una decisione onesta."

    "Đó là một quyết định trung thực."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più onesto di Luca."

    "Marco trung thực hơn Luca."

  • "Anna è la persona più onesta che conosca."

    "Anna là người trung thực nhất mà tôi biết."

  • "Tra tutti i candidati, ritengo che Giorgio sia il meno onesto."

    "Trong tất cả các ứng viên, tôi cho rằng Giorgio là người ít trung thực nhất."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è un uomo onesto e sincero."

    "Bạn của tôi là một người đàn ông trung thực và chân thành."

  • "La sua onesta è una qualità che ammiro molto."

    "Sự trung thực của cô ấy là một phẩm chất mà tôi rất ngưỡng mộ."

  • "I nostri dipendenti sono sempre onesti con i clienti."

    "Nhân viên của chúng tôi luôn trung thực với khách hàng."