(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calorosamente
B1
avverbio B1 Chung

calorosamente

/kaloˈrozamente/
một cách ấm áp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calorosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo caloroso; con calore, affetto.

Ý nghĩa của "calorosamente" trong tiếng Việt

Một cách ấm áp; với sự ấm áp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calorosamente"

  • "Mi ha accolto calorosamente a casa sua."

    "Anh ấy đã chào đón tôi một cách ấm áp tại nhà của anh ấy."

  • "Ha parlato calorosamente del suo progetto."

    "Cô ấy đã nói một cách ấm áp về dự án của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calorosamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "calorosamente" & Ghi chú

Cách dùng "calorosamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách ấm áp' trong tiếng Việt, diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự ấm áp, nhiệt tình hoặc chân thành. Cần phân biệt với 'caldamente' (nóng bỏng, nhiệt tình) đôi khi mang nghĩa mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "calorosamente" (Grammatica)