temperatura
Định nghĩa & Giải nghĩa "temperatura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Misura del grado di calore di un corpo o di un ambiente.
Ý nghĩa của "temperatura" trong tiếng Việt
nhiệt độ, độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường
Câu ví dụ tiếng Ý với "temperatura"
-
"La temperatura oggi è di 30 gradi."
"Nhiệt độ hôm nay là 30 độ."
-
"La temperatura del forno deve essere a 180 gradi per cuocere la torta."
"Nhiệt độ của lò phải ở 180 độ để nướng bánh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "temperatura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "temperatura" & Ghi chú
Cách dùng "temperatura" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'temperatura' trong tiếng Ý tương tự như 'nhiệt độ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hoặc môi trường. Cần chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'la temperatura corporea' (thân nhiệt).
Ngữ pháp & Chia từ "temperatura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la temperatura |
La temperatura oggi è alta.
(Hôm nay nhiệt độ cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le temperature |
Le temperature in estate sono molto alte.
(Nhiệt độ vào mùa hè rất cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una temperatura |
C'è una temperatura piacevole stasera.
(Tối nay có một nhiệt độ dễ chịu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le temperature in Sicilia sono miti anche d'inverno."
"Nhiệt độ ở Sicily ôn hòa ngay cả vào mùa đông."
-
"Le temperature elevate di quest'estate hanno danneggiato i raccolti."
"Nhiệt độ cao của mùa hè này đã gây thiệt hại cho mùa màng."
-
"Confrontando le temperature medie, si nota un aumento negli ultimi anni."
"So sánh nhiệt độ trung bình, người ta nhận thấy sự gia tăng trong những năm gần đây."