(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelido
B2
aggettivo B2 Thời tiết

gelido

/ˈd͡ʒɛlido/
lạnh buốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gelido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estremamente freddo, ghiacciato.

Ý nghĩa của "gelido" trong tiếng Việt

Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gelido"

  • "Un vento gelido soffiava dalle montagne."

    "Một cơn gió lạnh buốt thổi từ những ngọn núi."

  • "L'acqua del fiume era gelida."

    "Nước sông lạnh buốt."

Cách dùng "gelido" & Ghi chú

Cách dùng "gelido" đúng ngữ cảnh

Từ "gelido" diễn tả mức độ lạnh rất cao, thường dùng để miêu tả thời tiết, không gian hoặc cảm giác lạnh giá, buốt giá. Mức độ lạnh hơn "freddo".

Ngữ pháp & Chia từ "gelido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Un vento gelido soffiava dalla Siberia."

    "Một cơn gió lạnh lẽo thổi từ Siberia."

  • "Le acque gelide del lago riflettevano il cielo grigio."

    "Mặt nước lạnh giá của hồ phản chiếu bầu trời xám xịt."

  • "Provai una sensazione gelida quando entrai nella cantina."

    "Tôi cảm thấy một cảm giác lạnh lẽo khi bước vào hầm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo inverno è stato più gelido dell'inverno scorso."

    "Mùa đông này lạnh hơn mùa đông năm ngoái."

  • "Il Polo Sud è il luogo più gelido della Terra."

    "Nam Cực là nơi lạnh nhất trên Trái Đất."

  • "Le notti in montagna sono gelide, ma le stelle sono meravigliose."

    "Những đêm trên núi thì lạnh giá, nhưng những ngôi sao thì tuyệt đẹp."