liberato
Định nghĩa & Giải nghĩa "liberato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sollevato da un peso, da un obbligo, da una preoccupazione.
Ý nghĩa của "liberato" trong tiếng Việt
Được giải tỏa khỏi gánh nặng hoặc lo lắng; được giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Ý với "liberato"
-
"Si sentiva liberato dopo aver finito gli esami."
"Anh ấy cảm thấy được giải tỏa sau khi hoàn thành các kỳ thi."
-
"La città è stata liberata dall'occupazione nemica."
"Thành phố đã được giải phóng khỏi sự chiếm đóng của kẻ thù."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liberato" & Ghi chú
Cách dùng "liberato" đúng ngữ cảnh
Từ 'liberato' có nghĩa là được giải tỏa, giải phóng khỏi một gánh nặng, trách nhiệm hoặc lo lắng. Cần phân biệt với 'gratuito' có nghĩa là miễn phí, không mất tiền.