(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

liberato

/libeˈrato/
được giải tỏa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sollevato da un peso, da un obbligo, da una preoccupazione.

Ý nghĩa của "liberato" trong tiếng Việt

Được giải tỏa khỏi gánh nặng hoặc lo lắng; được giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberato"

  • "Si sentiva liberato dopo aver finito gli esami."

    "Anh ấy cảm thấy được giải tỏa sau khi hoàn thành các kỳ thi."

  • "La città è stata liberata dall'occupazione nemica."

    "Thành phố đã được giải phóng khỏi sự chiếm đóng của kẻ thù."

Cách dùng "liberato" & Ghi chú

Cách dùng "liberato" đúng ngữ cảnh

Từ 'liberato' có nghĩa là được giải tỏa, giải phóng khỏi một gánh nặng, trách nhiệm hoặc lo lắng. Cần phân biệt với 'gratuito' có nghĩa là miễn phí, không mất tiền.

Ngữ pháp & Chia từ "liberato" (Grammatica)