(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frenetico
B2
aggettivo B2 Tổng quát

frenetico

/freˈnɛtiko/
điên cuồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frenetico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in preda a forte agitazione o eccitazione; furioso, forsennato.

Ý nghĩa của "frenetico" trong tiếng Việt

Điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frenetico"

  • "La folla era in un'atmosfera frenetica dopo la vittoria della squadra."

    "Đám đông trong một bầu không khí điên cuồng sau chiến thắng của đội."

  • "Ha lavorato a un ritmo frenetico per finire il progetto in tempo."

    "Anh ấy đã làm việc với một tốc độ điên cuồng để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frenetico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frenetico" & Ghi chú

Cách dùng "frenetico" đúng ngữ cảnh

Il termine 'frenetico' si riferisce a uno stato di agitazione intensa, sia fisica che emotiva. Simile a 'cuồng nhiệt' in vietnamita, ma spesso con una connotazione di perdita di controllo. Attenzione al contesto per scegliere la traduzione più appropriata.

Ngữ pháp & Chia từ "frenetico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il lavoro frenetico lo ha esaurito completamente."

    "Công việc điên cuồng đã vắt kiệt sức anh ta hoàn toàn."

  • "Le onde del mare erano frenetiche durante la tempesta."

    "Những con sóng biển trở nên điên cuồng trong cơn bão."

  • "I bambini, frenetici, correvano per il parco."

    "Những đứa trẻ, một cách điên cuồng, chạy quanh công viên."

Vị trí của Tính từ
  • "La folla frenetica si accalcava all'entrata del concerto."

    "Đám đông hỗn loạn chen chúc nhau ở lối vào buổi hòa nhạc."

  • "Dopo l'incidente, il cavallo ebbe un'andatura frenetica."

    "Sau vụ tai nạn, con ngựa có dáng đi điên cuồng."

  • "Ho visto un'attività frenetica in ufficio oggi."

    "Tôi đã thấy một hoạt động điên cuồng trong văn phòng hôm nay."