frenetico
Định nghĩa & Giải nghĩa "frenetico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in preda a forte agitazione o eccitazione; furioso, forsennato.
Ý nghĩa của "frenetico" trong tiếng Việt
Điên cuồng, cuồng nhiệt, mất kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "frenetico"
-
"La folla era in un'atmosfera frenetica dopo la vittoria della squadra."
"Đám đông trong một bầu không khí điên cuồng sau chiến thắng của đội."
-
"Ha lavorato a un ritmo frenetico per finire il progetto in tempo."
"Anh ấy đã làm việc với một tốc độ điên cuồng để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frenetico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "frenetico" & Ghi chú
Cách dùng "frenetico" đúng ngữ cảnh
Il termine 'frenetico' si riferisce a uno stato di agitazione intensa, sia fisica che emotiva. Simile a 'cuồng nhiệt' in vietnamita, ma spesso con una connotazione di perdita di controllo. Attenzione al contesto per scegliere la traduzione più appropriata.
Ngữ pháp & Chia từ "frenetico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il lavoro frenetico lo ha esaurito completamente."
"Công việc điên cuồng đã vắt kiệt sức anh ta hoàn toàn."
-
"Le onde del mare erano frenetiche durante la tempesta."
"Những con sóng biển trở nên điên cuồng trong cơn bão."
-
"I bambini, frenetici, correvano per il parco."
"Những đứa trẻ, một cách điên cuồng, chạy quanh công viên."
-
"La folla frenetica si accalcava all'entrata del concerto."
"Đám đông hỗn loạn chen chúc nhau ở lối vào buổi hòa nhạc."
-
"Dopo l'incidente, il cavallo ebbe un'andatura frenetica."
"Sau vụ tai nạn, con ngựa có dáng đi điên cuồng."
-
"Ho visto un'attività frenetica in ufficio oggi."
"Tôi đã thấy một hoạt động điên cuồng trong văn phòng hôm nay."