(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fretta
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

fretta

/ˈfretta/
sự vội vàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fretta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessiva rapidità e sollecitudine nell'agire o nel muoversi.

Ý nghĩa của "fretta" trong tiếng Việt

Sự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fretta"

  • "Era in fretta per non perdere il treno."

    "Anh ấy vội vàng để không bị lỡ chuyến tàu."

  • "Non c'è fretta, abbiamo tutto il tempo."

    "Không cần vội, chúng ta có đủ thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fretta"

Đồng nghĩa

fretta eccessiva (sự vội vàng quá mức) sollecitudine (sự sốt sắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fretta" & Ghi chú

Cách dùng "fretta" đúng ngữ cảnh

Fretta nhấn mạnh sự khẩn trương, gấp gáp trong hành động. Cần phân biệt với 'urgenza' (sự cấp bách, cần thiết).

Ngữ pháp & Chia từ "fretta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fretta
La fretta è cattiva consigliera.
(Vội vàng là một lời khuyên tồi.)
Với mạo từ xác định le frette
Le frette del mattino mi stressano.
(Sự vội vã vào buổi sáng làm tôi căng thẳng.)
Với mạo từ không xác định fretta
Ho sempre fretta quando vado al lavoro.
(Tôi luôn vội vã khi đi làm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fretta è cattiva consigliera."

    "Sự vội vàng là một lời khuyên tồi."

  • "Ho fatto tutto di fretta e furia."

    "Tôi đã làm mọi thứ một cách vội vàng và hấp tấp."

  • "A causa della fretta, ho dimenticato le chiavi."

    "Vì vội vàng, tôi đã quên chìa khóa."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sempre fretta quando devo prendere il treno."

    "Tôi luôn vội vã khi phải bắt tàu."

  • "Non ho mai capito perché hai sempre una fretta così grande."

    "Tôi chưa bao giờ hiểu tại sao bạn luôn vội vã đến vậy."

  • "Con un po' di calma e meno fretta, risolveremo tutto."

    "Với một chút bình tĩnh và bớt vội vã, chúng ta sẽ giải quyết mọi chuyện."