fretta
Định nghĩa & Giải nghĩa "fretta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eccessiva rapidità e sollecitudine nell'agire o nel muoversi.
Ý nghĩa của "fretta" trong tiếng Việt
Sự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fretta"
-
"Era in fretta per non perdere il treno."
"Anh ấy vội vàng để không bị lỡ chuyến tàu."
-
"Non c'è fretta, abbiamo tutto il tempo."
"Không cần vội, chúng ta có đủ thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fretta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fretta" & Ghi chú
Cách dùng "fretta" đúng ngữ cảnh
Fretta nhấn mạnh sự khẩn trương, gấp gáp trong hành động. Cần phân biệt với 'urgenza' (sự cấp bách, cần thiết).
Ngữ pháp & Chia từ "fretta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fretta |
La fretta è cattiva consigliera.
(Vội vàng là một lời khuyên tồi.)
|
| Với mạo từ xác định | le frette |
Le frette del mattino mi stressano.
(Sự vội vã vào buổi sáng làm tôi căng thẳng.)
|
| Với mạo từ không xác định | fretta |
Ho sempre fretta quando vado al lavoro.
(Tôi luôn vội vã khi đi làm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La fretta è cattiva consigliera."
"Sự vội vàng là một lời khuyên tồi."
-
"Ho fatto tutto di fretta e furia."
"Tôi đã làm mọi thứ một cách vội vàng và hấp tấp."
-
"A causa della fretta, ho dimenticato le chiavi."
"Vì vội vàng, tôi đã quên chìa khóa."
-
"Ho sempre fretta quando devo prendere il treno."
"Tôi luôn vội vã khi phải bắt tàu."
-
"Non ho mai capito perché hai sempre una fretta così grande."
"Tôi chưa bao giờ hiểu tại sao bạn luôn vội vã đến vậy."
-
"Con un po' di calma e meno fretta, risolveremo tutto."
"Với một chút bình tĩnh và bớt vội vã, chúng ta sẽ giải quyết mọi chuyện."