(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sollecitudine
B2
sostantivo femminile B2 Tổng quát

sollecitudine

/solletʃituˈdine/
sự chăm sóc chu đáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sollecitudine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Premura, diligenza, attenzione affettuosa nel fare qualcosa per qualcuno.

Ý nghĩa của "sollecitudine" trong tiếng Việt

"Diligent" nghĩa là thể hiện sự cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc bổn phận của bạn. "Care" nghĩa là việc cung cấp những gì cần thiết cho sức khỏe, phúc lợi, sự duy trì và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sollecitudine"

  • "Ha curato ogni dettaglio con sollecitudine."

    "Cô ấy đã chăm sóc mọi chi tiết một cách chu đáo."

  • "La sua sollecitudine nel rispondere alle mie domande è stata molto apprezzata."

    "Sự chu đáo của anh ấy trong việc trả lời các câu hỏi của tôi đã được đánh giá cao."

Cách dùng "sollecitudine" & Ghi chú

Cách dùng "sollecitudine" đúng ngữ cảnh

Từ "sollecitudine" bao hàm ý nghĩa của sự ân cần, chu đáo, và cả sự nhanh chóng trong việc thực hiện một hành động nào đó để giúp đỡ hoặc làm hài lòng người khác. Nó nhấn mạnh cả sự cẩn trọng và tình cảm trong hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "sollecitudine" (Grammatica)