(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frivolezza
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

frivolezza

/fri.vo.letˈt͡sa/
tính phù phiếm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frivolezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi o di ciò che è futile, superficiale e leggero.

Ý nghĩa của "frivolezza" trong tiếng Việt

Sự phù phiếm, sự nông nổi, sự thiếu nghiêm túc; tính chất vui vẻ, hời hợt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frivolezza"

  • "La sua frivolezza mi irrita profondamente."

    "Tính phù phiếm của cô ấy làm tôi vô cùng khó chịu."

  • "Non sopporto la frivolezza di certe persone."

    "Tôi không thể chịu được sự phù phiếm của một số người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frivolezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

serietà (tính nghiêm túc) profondità (tính sâu sắc)

Cách dùng "frivolezza" & Ghi chú

Cách dùng "frivolezza" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tính phù phiếm' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu nghiêm túc, hời hợt trong suy nghĩ và hành động. Cần phân biệt với 'leggerezza' (nhẹ nhàng) có thể mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "frivolezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la frivolezza
La sua frivolezza mi irrita.
(Sự phù phiếm của cô ấy làm tôi khó chịu.)
Với mạo từ xác định le frivolezze
Le frivolezze della vita a volte sono necessarie.
(Những điều phù phiếm của cuộc sống đôi khi là cần thiết.)
Với mạo từ không xác định una frivolezza
È solo una frivolezza passeggera.
(Đó chỉ là một sự phù phiếm thoáng qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le frivolezze della gioventù spesso vengono rimpiante in età adulta."

    "Những sự phù phiếm của tuổi trẻ thường bị hối tiếc khi trưởng thành."

  • "Nonostante le sue frivolezze, Maria è una persona molto generosa."

    "Mặc dù có những sự phù phiếm, Maria là một người rất hào phóng."

  • "Il suo discorso era pieno di frivolezze e mancanza di sostanza."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những sự phù phiếm và thiếu nội dung."