profondità
Định nghĩa & Giải nghĩa "profondità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è profondo; capacità di comprendere e analizzare a fondo le cose.
Ý nghĩa của "profondità" trong tiếng Việt
Tính chất sâu sắc; chiều sâu của sự thấu hiểu, nhận thức hoặc ý nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "profondità"
-
"La sua profondità di pensiero è sorprendente."
"Sự sâu sắc trong suy nghĩ của anh ấy thật đáng kinh ngạc."
-
"Ho apprezzato la profondità del suo romanzo."
"Tôi đánh giá cao sự sâu sắc của cuốn tiểu thuyết của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profondità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "profondità" & Ghi chú
Cách dùng "profondità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "profondità" có thể chỉ chiều sâu vật lý (ví dụ: độ sâu của biển) nhưng cũng thường được dùng để chỉ chiều sâu của suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý nghĩa, tương tự như "sự sâu sắc" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "profondità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la profondità |
La profondità del mare è impressionante.
(Độ sâu của biển thật ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le profondità |
Le profondità marine nascondono molti misteri.
(Vùng biển sâu ẩn chứa nhiều bí ẩn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una profondità |
Ho scoperto una profondità inaspettata nel suo carattere.
(Tôi đã khám phá ra một chiều sâu không ngờ trong tính cách của anh ấy.)
|