(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leggerezza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

leggerezza

/ledˈdʒer.t͡sːa/
sự nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leggerezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è leggero; assenza di peso o gravità; mancanza di serietà o impegno.

Ý nghĩa của "leggerezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ; sự không có trọng lượng hoặc độ nặng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "leggerezza"

  • "La leggerezza di una piuma."

    "Sự nhẹ nhàng của một chiếc lông vũ."

  • "Affrontare la vita con leggerezza."

    "Đối mặt với cuộc sống một cách nhẹ nhàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leggerezza"

Đồng nghĩa

soavità (sự êm dịu) amenità (sự dễ chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "leggerezza" & Ghi chú

Cách dùng "leggerezza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'leggerezza' trong tiếng Ý có thể được sử dụng để chỉ cả nghĩa đen (sự nhẹ nhàng về trọng lượng) và nghĩa bóng (sự thanh thản, vô tư, thiếu nghiêm túc). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "leggerezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la leggerezza
La leggerezza della piuma mi ha sorpreso.
(Sự nhẹ nhàng của chiếc lông vũ làm tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le leggerezza
Le leggerezza delle nuvole estive è incantevole.
(Sự nhẹ nhàng của những đám mây mùa hè thật quyến rũ.)
Với mạo từ không xác định una leggerezza
Ho notato una leggerezza nel suo modo di fare.
(Tôi nhận thấy một sự nhẹ nhàng trong cách cư xử của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La leggerezza della sua danza incantava tutti."

    "Sự thanh thoát trong điệu nhảy của cô ấy làm say đắm tất cả mọi người."

  • "Ho apprezzato la leggerezza con cui ha affrontato il problema."

    "Tôi đánh giá cao sự nhẹ nhàng mà anh ấy đã giải quyết vấn đề."

  • "C'è una certa leggerezza nell'aria primaverile."

    "Có một sự nhẹ nhàng nhất định trong không khí mùa xuân."

Danh từ số nhiều
  • "Le leggerezza delle farfalle incanta sempre i bambini."

    "Sự nhẹ nhàng của những con bướm luôn làm say mê trẻ em."

  • "Le leggerezza con cui affronta i problemi a volte mi preoccupa."

    "Sự hời hợt mà anh ấy đối mặt với các vấn đề đôi khi khiến tôi lo lắng."

  • "Nonostante le leggerezza del vestito, sentivo freddo."

    "Mặc dù chiếc váy mỏng manh, tôi vẫn cảm thấy lạnh."