(Vị trí top_banner)
Hình minh họa funesto
B2
adjective B2 Chung

funesto

/fuˈnɛsto/
điềm gở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "funesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che preannuncia o porta sventura, lutto, dolore; nefasto, infausto.

Ý nghĩa của "funesto" trong tiếng Việt

Cho ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra; đe dọa; báo điềm xấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "funesto"

  • "Un presagio funesto incombeva sulla città."

    "Một điềm gở bao trùm lên thành phố."

  • "La notizia della sua morte fu un evento funesto per tutti noi."

    "Tin về cái chết của anh ấy là một sự kiện tang thương đối với tất cả chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funesto"

Đồng nghĩa

infausto (báo điềm xấu, không may) nefasto (tai hại, bất hạnh) sinistro (gở, xui xẻo)

Trái nghĩa

fausto (may mắn, tốt lành)

Cách dùng "funesto" & Ghi chú

Cách dùng "funesto" đúng ngữ cảnh

Từ 'funesto' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'infausto' hay 'nefasto'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'triste' (buồn bã) vì 'funesto' tập trung vào điềm báo hoặc hậu quả xấu, không chỉ cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "funesto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Un funesto presagio gravava sull'intera città."

    "Một điềm báo chẳng lành đè nặng lên toàn thành phố."

  • "La funesta notizia della sua morte si diffuse rapidamente."

    "Tin tức tang thương về cái chết của anh ấy lan truyền nhanh chóng."

  • "Ricordo ancora quel funesto giorno d'estate."

    "Tôi vẫn còn nhớ cái ngày hè tang thương đó."