(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lutto
B1
sostantivo B1 Cảm xúc, Xã hội

lutto

/ˈlutto/
để tang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lutto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di dolore e cordoglio per la perdita di una persona cara; periodo in cui si portano segni esteriori di questo dolore.

Ý nghĩa của "lutto" trong tiếng Việt

Sự đau buồn, tang lễ, thời gian để tang, sự than khóc vì cái chết của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lutto"

  • "La famiglia è ancora in lutto per la perdita del padre."

    "Gia đình vẫn còn đang để tang vì sự mất mát của người cha."

  • "Ha indossato il vestito nero in segno di lutto."

    "Cô ấy mặc chiếc váy đen để thể hiện sự để tang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lutto"

Đồng nghĩa

cordoglio (sự thương tiếc) dolore (sự đau buồn)

Trái nghĩa

Cách dùng "lutto" & Ghi chú

Cách dùng "lutto" đúng ngữ cảnh

Từ 'lutto' trong tiếng Ý bao gồm cả ý nghĩa của sự đau buồn và thời gian để tang. Cần phân biệt với các từ khác chỉ cảm xúc đau buồn chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "lutto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lutto
Il lutto per la perdita del suo caro amico lo ha segnato profondamente.
(Nỗi đau buồn vì mất đi người bạn thân yêu đã in sâu trong lòng anh ấy.)
Với mạo từ xác định i lutti
I lutti che ha subito negli ultimi anni sono stati difficili da superare.
(Những mất mát mà anh ấy phải chịu đựng trong những năm gần đây thật khó để vượt qua.)
Với mạo từ không xác định un lutto
Un lutto improvviso ha colpito la famiglia.
(Một tang lễ bất ngờ đã giáng xuống gia đình.)