sventura
Định nghĩa & Giải nghĩa "sventura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Evento o situazione sfavorevole, caratterizzata da dolore, difficoltà o danno.
Ý nghĩa của "sventura" trong tiếng Việt
Một hoàn cảnh hoặc tình huống đáng tiếc, không may mắn hoặc không mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sventura"
-
"La perdita del lavoro è stata una vera sventura per lui."
"Việc mất việc là một tình huống không may thực sự đối với anh ấy."
-
"Le sventure non vengono mai sole."
"Họa vô đơn chí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sventura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sventura" & Ghi chú
Cách dùng "sventura" đúng ngữ cảnh
Từ 'sventura' mang nghĩa đen và bóng của 'tình huống không may', thường chỉ những sự kiện nghiêm trọng và gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể. Cần phân biệt với 'disgrazia' (tai họa) vì 'sventura' có thể bao gồm cả những tình huống không mong muốn nhưng không nhất thiết gây ra chết người hoặc thương tích nghiêm trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "sventura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sventura |
La sventura si è abbattuta sulla famiglia.
(Tai họa đã ập đến gia đình.)
|
| Với mạo từ xác định | le sventure |
Le sventure lo hanno segnato profondamente.
(Những tai họa đã hằn sâu trong tâm trí anh ấy.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sventura |
Una sventura inaspettata ha colpito la città.
(Một tai họa bất ngờ đã giáng xuống thành phố.)
|