(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sventura
B2
sostantivo B2 Chung

sventura

/zvenˈtuːra/
tình huống không may
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sventura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evento o situazione sfavorevole, caratterizzata da dolore, difficoltà o danno.

Ý nghĩa của "sventura" trong tiếng Việt

Một hoàn cảnh hoặc tình huống đáng tiếc, không may mắn hoặc không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sventura"

  • "La perdita del lavoro è stata una vera sventura per lui."

    "Việc mất việc là một tình huống không may thực sự đối với anh ấy."

  • "Le sventure non vengono mai sole."

    "Họa vô đơn chí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sventura"

Đồng nghĩa

disgrazia (tai họa) calamità (thảm họa) sciagura (điều bất hạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "sventura" & Ghi chú

Cách dùng "sventura" đúng ngữ cảnh

Từ 'sventura' mang nghĩa đen và bóng của 'tình huống không may', thường chỉ những sự kiện nghiêm trọng và gây ra hậu quả tiêu cực đáng kể. Cần phân biệt với 'disgrazia' (tai họa) vì 'sventura' có thể bao gồm cả những tình huống không mong muốn nhưng không nhất thiết gây ra chết người hoặc thương tích nghiêm trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "sventura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sventura
La sventura si è abbattuta sulla famiglia.
(Tai họa đã ập đến gia đình.)
Với mạo từ xác định le sventure
Le sventure lo hanno segnato profondamente.
(Những tai họa đã hằn sâu trong tâm trí anh ấy.)
Với mạo từ không xác định una sventura
Una sventura inaspettata ha colpito la città.
(Một tai họa bất ngờ đã giáng xuống thành phố.)