(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nefasto
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

nefasto

/neˈfasto/
ảnh hưởng tai hại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nefasto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che porta sventura, sciagura, rovina; funesto.

Ý nghĩa của "nefasto" trong tiếng Việt

Một ảnh hưởng gây ra hoặc có khả năng gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nefasto"

  • "Le conseguenze della guerra sono state nefaste per l'economia del paese."

    "Hậu quả của chiến tranh là tai hại cho nền kinh tế đất nước."

  • "La sua decisione ha avuto un effetto nefasto su tutta l'azienda."

    "Quyết định của anh ấy đã có một ảnh hưởng tai hại đến toàn bộ công ty."

Cách dùng "nefasto" & Ghi chú

Cách dùng "nefasto" đúng ngữ cảnh

Từ "nefasto" thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, quyết định hoặc tình huống có hậu quả tiêu cực, tai hại nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh đến sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn mà ảnh hưởng đó gây ra.

Ngữ pháp & Chia từ "nefasto" (Grammatica)