nefasto
Định nghĩa & Giải nghĩa "nefasto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che porta sventura, sciagura, rovina; funesto.
Ý nghĩa của "nefasto" trong tiếng Việt
Một ảnh hưởng gây ra hoặc có khả năng gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nefasto"
-
"Le conseguenze della guerra sono state nefaste per l'economia del paese."
"Hậu quả của chiến tranh là tai hại cho nền kinh tế đất nước."
-
"La sua decisione ha avuto un effetto nefasto su tutta l'azienda."
"Quyết định của anh ấy đã có một ảnh hưởng tai hại đến toàn bộ công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nefasto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nefasto" & Ghi chú
Cách dùng "nefasto" đúng ngữ cảnh
Từ "nefasto" thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, quyết định hoặc tình huống có hậu quả tiêu cực, tai hại nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh đến sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn mà ảnh hưởng đó gây ra.