passo
Định nghĩa & Giải nghĩa "passo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Movimento che si compie avanzando un piede dopo l'altro; anche, l'orma che il piede lascia sul terreno.
Ý nghĩa của "passo" trong tiếng Việt
Bước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passo"
-
"Ho fatto un passo indietro."
"Tôi đã lùi một bước."
-
"Questo è un passo importante nel nostro progetto."
"Đây là một bước quan trọng trong dự án của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "passo" & Ghi chú
Cách dùng "passo" đúng ngữ cảnh
Từ "passo" trong tiếng Ý tương ứng với "bước" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hành động bước đi, khoảng cách của một bước, hoặc một giai đoạn trong một quá trình. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "passo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il passo |
Il passo della montagna era stretto e pericoloso.
(Con đường mòn trên núi hẹp và nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ xác định | i passi |
I passi che ha fatto per raggiungere il successo sono stati tanti.
(Những bước anh ấy đã thực hiện để đạt được thành công rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | un passo |
Ho fatto un passo avanti nel mio progetto.
(Tôi đã thực hiện một bước tiến trong dự án của mình.)
|