(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passo
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày

passo

/ˈpasso/
bước
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento che si compie avanzando un piede dopo l'altro; anche, l'orma che il piede lascia sul terreno.

Ý nghĩa của "passo" trong tiếng Việt

Bước chân; hành động hoặc chuyển động đặt một chân trước hoặc bên cạnh chân kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passo"

  • "Ho fatto un passo indietro."

    "Tôi đã lùi một bước."

  • "Questo è un passo importante nel nostro progetto."

    "Đây là một bước quan trọng trong dự án của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "passo" & Ghi chú

Cách dùng "passo" đúng ngữ cảnh

Từ "passo" trong tiếng Ý tương ứng với "bước" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ hành động bước đi, khoảng cách của một bước, hoặc một giai đoạn trong một quá trình. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "passo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il passo
Il passo della montagna era stretto e pericoloso.
(Con đường mòn trên núi hẹp và nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định i passi
I passi che ha fatto per raggiungere il successo sono stati tanti.
(Những bước anh ấy đã thực hiện để đạt được thành công rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un passo
Ho fatto un passo avanti nel mio progetto.
(Tôi đã thực hiện một bước tiến trong dự án của mình.)