(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passato di moda
B1
aggettivo B1 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

passato di moda

/pasˈsaːto di ˈmɔːda/
lỗi mốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passato di moda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è più in voga; che ha perso il suo fascino o interesse.

Ý nghĩa của "passato di moda" trong tiếng Việt

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passato di moda"

  • "Quella giacca è decisamente passata di moda."

    "Cái áo khoác đó chắc chắn là lỗi mốt rồi."

  • "I pantaloni a zampa sono passati di moda negli anni '80."

    "Quần ống loe đã lỗi mốt từ những năm 80."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passato di moda"

Đồng nghĩa

fuori moda (lỗi mốt) démodé (lỗi thời)

Trái nghĩa

alla moda (hợp thời trang) in voga (thịnh hành)

Cách dùng "passato di moda" & Ghi chú

Cách dùng "passato di moda" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'passato di moda' được dùng để chỉ những thứ không còn hợp thời trang hoặc không còn phổ biến nữa. Nó có nghĩa tương tự như 'outdated' hoặc 'old-fashioned' trong tiếng Anh. Cần lưu ý rằng, trong tiếng Ý, có thể dùng 'fuori moda' với ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "passato di moda" (Grammatica)