ghiacciato
Định nghĩa & Giải nghĩa "ghiacciato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricoperto di ghiaccio; raffreddato con ghiaccio.
Ý nghĩa của "ghiacciato" trong tiếng Việt
Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ghiacciato"
-
"Il drink è ghiacciato."
"Đồ uống bị ướp đá."
-
"La strada era ghiacciata a causa del freddo."
"Đường bị đóng băng vì trời lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ghiacciato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ghiacciato" & Ghi chú
Cách dùng "ghiacciato" đúng ngữ cảnh
Từ "ghiacciato" thường được dùng để chỉ trạng thái lạnh do băng hoặc đá. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác chỉ sự lạnh.
Ngữ pháp & Chia từ "ghiacciato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo inverno è stato più ghiacciato dell'inverno scorso."
"Mùa đông này lạnh giá hơn mùa đông năm ngoái."
-
"Il lago di montagna è il più ghiacciato della regione."
"Hồ trên núi là nơi đóng băng nhất trong khu vực."
-
"Le strade di montagna erano ghiacciate, ma la strada principale era meno ghiacciata."
"Các con đường trên núi đóng băng, nhưng đường chính ít đóng băng hơn."