(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ghiacciato
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Thời tiết

ghiacciato

/ɡjatˈt͡ʃato/
ướp đá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ghiacciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricoperto di ghiaccio; raffreddato con ghiaccio.

Ý nghĩa của "ghiacciato" trong tiếng Việt

Được bao phủ bởi băng; được ướp lạnh hoặc làm mát bằng đá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ghiacciato"

  • "Il drink è ghiacciato."

    "Đồ uống bị ướp đá."

  • "La strada era ghiacciata a causa del freddo."

    "Đường bị đóng băng vì trời lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ghiacciato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ghiacciato" & Ghi chú

Cách dùng "ghiacciato" đúng ngữ cảnh

Từ "ghiacciato" thường được dùng để chỉ trạng thái lạnh do băng hoặc đá. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác chỉ sự lạnh.

Ngữ pháp & Chia từ "ghiacciato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo inverno è stato più ghiacciato dell'inverno scorso."

    "Mùa đông này lạnh giá hơn mùa đông năm ngoái."

  • "Il lago di montagna è il più ghiacciato della regione."

    "Hồ trên núi là nơi đóng băng nhất trong khu vực."

  • "Le strade di montagna erano ghiacciate, ma la strada principale era meno ghiacciata."

    "Các con đường trên núi đóng băng, nhưng đường chính ít đóng băng hơn."