(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algido
B2
adjective B2 Mô tả cảm giác, Y học

algido

/ˈal.dʒi.do/
lạnh lẽo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "algido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che produce una sensazione di freddo intenso e pungente.

Ý nghĩa của "algido" trong tiếng Việt

ẩm ướt, nhớp nháp và lạnh lẽo một cách khó chịu khi chạm vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "algido"

  • "L'aria era algida e tagliente."

    "Không khí lạnh lẽo và sắc bén."

  • "Mi accolse con un sorriso algido."

    "Anh ta đón tôi với một nụ cười lạnh nhạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "algido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "algido" & Ghi chú

Cách dùng "algido" đúng ngữ cảnh

Từ 'algido' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông thường chỉ sự lạnh lẽo. Nó thường được dùng để miêu tả sự lạnh lẽo khắc nghiệt, hoặc mang tính hình tượng, diễn tả sự thờ ơ, lạnh nhạt.

Ngữ pháp & Chia từ "algido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bell'algido mattino d'inverno! L'aria è pungente e il sole fatica a scaldare."

    "Thật là một buổi sáng mùa đông lạnh giá tuyệt đẹp! Không khí se lạnh và mặt trời khó sưởi ấm."

  • "Quel bell'algido vento che soffia dalle montagne mi fa rabbrividire, ma mi sento vivo."

    "Ngọn gió lạnh giá tuyệt vời thổi từ những ngọn núi khiến tôi rùng mình, nhưng tôi cảm thấy mình đang sống."

  • "Che begli algidi cristalli di neve! Sembrano piccoli diamanti scintillanti."

    "Những tinh thể tuyết lạnh giá đẹp đẽ làm sao! Chúng trông như những viên kim cương nhỏ lấp lánh."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo sguardo algido mi ha fatto rabbrividire."

    "Ánh mắt lạnh lùng của anh ấy khiến tôi rùng mình."

  • "La mia casa ha un'aria algida in inverno, devo riscaldarla meglio."

    "Ngôi nhà của tôi có không khí lạnh lẽo vào mùa đông, tôi cần sưởi ấm nó tốt hơn."

  • "I loro cuori algidi non provano compassione per nessuno."

    "Trái tim lạnh lùng của họ không cảm thấy thương xót ai cả."