(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specificare
B2
verbo B2 Ngôn ngữ học

specificare

/spetʃifiˈkaːre/
cụ thể hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indicare o definire in modo preciso e dettagliato; esplicitare.

Ý nghĩa của "specificare" trong tiếng Việt

Cung cấp các chi tiết hoặc ví dụ cụ thể; xử lý một cách chi tiết; chỉ ra một cách đặc biệt để đề cập hoặc chú ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "specificare"

  • "Devi specificare esattamente cosa vuoi."

    "Bạn phải cụ thể hóa chính xác những gì bạn muốn."

  • "Il contratto specifica le condizioni di pagamento."

    "Hợp đồng cụ thể hóa các điều kiện thanh toán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specificare"

Đồng nghĩa

dettagliare (nêu chi tiết) precisare (làm rõ)

Trái nghĩa

Cách dùng "specificare" & Ghi chú

Cách dùng "specificare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'specificare' trong tiếng Ý tương đương với 'cụ thể hóa' trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc làm rõ, nêu chi tiết các khía cạnh để tránh hiểu lầm. Chú ý sự khác biệt nhỏ với các từ đồng nghĩa khác như 'dettagliare' (đi sâu vào chi tiết hơn) hoặc 'precisare' (làm cho chính xác hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "specificare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "specificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) specifico
Io specifico sempre i dettagli importanti.
(Tôi luôn chỉ rõ những chi tiết quan trọng.)
tu (bạn) specifichi
Tu specifichi quale colore preferisci?
(Bạn có chỉ rõ màu nào bạn thích không?)
lui/lei (anh/cô ấy) specifica
Lei specifica sempre le sue condizioni.
(Cô ấy luôn chỉ rõ các điều kiện của mình.)
noi (chúng tôi) specifichiamo
Noi specifichiamo i termini del contratto.
(Chúng tôi chỉ rõ các điều khoản của hợp đồng.)
voi (các bạn) specificate
Voi specificate le vostre preferenze.
(Các bạn chỉ rõ sở thích của mình.)
loro (họ) specificano
Loro specificano i requisiti del progetto.
(Họ chỉ rõ các yêu cầu của dự án.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): specificato
"Ho specificato chiaramente le mie esigenze."
(Tôi đã chỉ rõ nhu cầu của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho specificato chiaramente le mie esigenze nel contratto."

    "Tôi đã chỉ rõ ràng các nhu cầu của mình trong hợp đồng."

  • "Non ha specificato il tipo di tessuto che voleva per il vestito."

    "Cô ấy đã không chỉ rõ loại vải mà cô ấy muốn cho chiếc váy."

  • "Abbiamo specificato tutti i dettagli del progetto durante la riunione."

    "Chúng tôi đã chỉ rõ tất cả các chi tiết của dự án trong suốt cuộc họp."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, il direttore specificare' i dettagli del progetto durante la riunione."

    "Ngày mai, giám đốc sẽ chỉ rõ các chi tiết của dự án trong cuộc họp."

  • "La legge specificare' le sanzioni per chi non rispetta le nuove normative ambientali."

    "Luật sẽ quy định rõ các hình phạt cho những ai không tuân thủ các quy định môi trường mới."

  • "Specificare' nel contratto le condizioni di recesso, per evitare malintesi futuri."

    "Chúng tôi sẽ chỉ rõ trong hợp đồng các điều kiện hủy bỏ, để tránh những hiểu lầm trong tương lai."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui specificasse le sue richieste con tanta precisione."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đã chỉ rõ những yêu cầu của mình một cách chính xác như vậy."

  • "Sarebbe stato utile se tu specificassi le tue intenzioni fin dall'inizio."

    "Sẽ hữu ích hơn nếu bạn chỉ rõ ý định của mình ngay từ đầu."

  • "Non pensavo che loro specificassero i dettagli del contratto in quel modo."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ chỉ rõ các chi tiết của hợp đồng theo cách đó."