(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generazioni
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Lịch sử, Nhân khẩu học

generazioni

/dʒeneratˈtsjoni/
các thế hệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di persone nate e vissute nello stesso periodo.

Ý nghĩa của "generazioni" trong tiếng Việt

Tất cả những người được sinh ra và sống cùng một thời điểm, được xem xét chung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "generazioni"

  • "Le nuove generazioni sono più consapevoli delle problematiche ambientali."

    "Các thế hệ mới có ý thức hơn về các vấn đề môi trường."

  • "C'è un divario culturale tra le diverse generazioni."

    "Có một khoảng cách văn hóa giữa các thế hệ khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generazioni"

Đồng nghĩa

Cách dùng "generazioni" & Ghi chú

Cách dùng "generazioni" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'generazioni' chỉ những người sinh ra và sống cùng thời. Cần chú ý đến dạng số nhiều của danh từ này trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "generazioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la generazione
La generazione attuale è molto diversa da quella precedente.
(Thế hệ hiện tại rất khác so với thế hệ trước.)
Với mạo từ xác định le generazioni
Le generazioni future dovranno affrontare sfide ambientali importanti.
(Các thế hệ tương lai sẽ phải đối mặt với những thách thức môi trường quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una generazione
Una generazione di giovani è cresciuta con internet.
(Một thế hệ thanh niên đã lớn lên cùng với internet.)