generazioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "generazioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di persone nate e vissute nello stesso periodo.
Ý nghĩa của "generazioni" trong tiếng Việt
Tất cả những người được sinh ra và sống cùng một thời điểm, được xem xét chung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "generazioni"
-
"Le nuove generazioni sono più consapevoli delle problematiche ambientali."
"Các thế hệ mới có ý thức hơn về các vấn đề môi trường."
-
"C'è un divario culturale tra le diverse generazioni."
"Có một khoảng cách văn hóa giữa các thế hệ khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generazioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "generazioni" & Ghi chú
Cách dùng "generazioni" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'generazioni' chỉ những người sinh ra và sống cùng thời. Cần chú ý đến dạng số nhiều của danh từ này trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "generazioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la generazione |
La generazione attuale è molto diversa da quella precedente.
(Thế hệ hiện tại rất khác so với thế hệ trước.)
|
| Với mạo từ xác định | le generazioni |
Le generazioni future dovranno affrontare sfide ambientali importanti.
(Các thế hệ tương lai sẽ phải đối mặt với những thách thức môi trường quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una generazione |
Una generazione di giovani è cresciuta con internet.
(Một thế hệ thanh niên đã lớn lên cùng với internet.)
|