(Vị trí top_banner)
Hình minh họa età
A1
sostantivo A1 Tổng quát

età

/eˈta/
tuổi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "età"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Periodo di tempo durante il quale una persona è vissuta o una cosa è esistita.

Ý nghĩa của "età" trong tiếng Việt

Tuổi; khoảng thời gian mà một người đã sống hoặc một vật đã tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "età"

  • "Quanti anni hai?"

    "Bạn bao nhiêu tuổi?"

  • "È un uomo di una certa età."

    "Ông ấy là một người đàn ông lớn tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "età"

Đồng nghĩa

Cách dùng "età" & Ghi chú

Cách dùng "età" đúng ngữ cảnh

Từ 'età' trong tiếng Ý tương ứng với 'tuổi' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc sử dụng giới từ 'di' khi nói về độ tuổi (ví dụ: 'Ho 20 anni' - Tôi 20 tuổi). Ngoài ra, 'età' còn có thể chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ.

Ngữ pháp & Chia từ "età" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'età
L'età media si è alzata negli ultimi anni.
(Tuổi trung bình đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Với mạo từ xác định le età
Le età della vita sono diverse e ognuna ha la sua bellezza.
(Các giai đoạn của cuộc đời rất khác nhau và mỗi giai đoạn đều có vẻ đẹp riêng.)
Với mạo từ không xác định un'età
È un'età difficile per i ragazzi.
(Đó là một độ tuổi khó khăn đối với các chàng trai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mia età è un segreto."

    "Tuổi của tôi là một bí mật."

  • "L'età media della popolazione italiana è aumentata negli ultimi anni."

    "Độ tuổi trung bình của dân số Ý đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "A che età hai imparato a leggere?"

    "Bạn đã học đọc ở độ tuổi nào?"