età
Định nghĩa & Giải nghĩa "età"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Periodo di tempo durante il quale una persona è vissuta o una cosa è esistita.
Ý nghĩa của "età" trong tiếng Việt
Tuổi; khoảng thời gian mà một người đã sống hoặc một vật đã tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "età"
-
"Quanti anni hai?"
"Bạn bao nhiêu tuổi?"
-
"È un uomo di una certa età."
"Ông ấy là một người đàn ông lớn tuổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "età"
Đồng nghĩa
Cách dùng "età" & Ghi chú
Cách dùng "età" đúng ngữ cảnh
Từ 'età' trong tiếng Ý tương ứng với 'tuổi' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc sử dụng giới từ 'di' khi nói về độ tuổi (ví dụ: 'Ho 20 anni' - Tôi 20 tuổi). Ngoài ra, 'età' còn có thể chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ.
Ngữ pháp & Chia từ "età" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'età |
L'età media si è alzata negli ultimi anni.
(Tuổi trung bình đã tăng lên trong những năm gần đây.)
|
| Với mạo từ xác định | le età |
Le età della vita sono diverse e ognuna ha la sua bellezza.
(Các giai đoạn của cuộc đời rất khác nhau và mỗi giai đoạn đều có vẻ đẹp riêng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'età |
È un'età difficile per i ragazzi.
(Đó là một độ tuổi khó khăn đối với các chàng trai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia età è un segreto."
"Tuổi của tôi là một bí mật."
-
"L'età media della popolazione italiana è aumentata negli ultimi anni."
"Độ tuổi trung bình của dân số Ý đã tăng lên trong những năm gần đây."
-
"A che età hai imparato a leggere?"
"Bạn đã học đọc ở độ tuổi nào?"