(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cortesia
A2
sostantivo A2 Giao tiếp xã hội

cortesia

/korteˈzia/
hành vi lịch sự
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cortesia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto o modo di fare gentile e rispettoso verso gli altri.

Ý nghĩa của "cortesia" trong tiếng Việt

Hành vi và cách cư xử thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cortesia"

  • "È sempre pieno di cortesia verso i suoi ospiti."

    "Anh ấy luôn rất lịch sự với khách của mình."

  • "Un piccolo gesto di cortesia può fare la differenza."

    "Một cử chỉ lịch sự nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cortesia"

Đồng nghĩa

gentilezza (sự tử tế) garbo (sự nhã nhặn)

Trái nghĩa

Cách dùng "cortesia" & Ghi chú

Cách dùng "cortesia" đúng ngữ cảnh

Từ "cortesia" trong tiếng Ý bao hàm ý nghĩa rộng hơn "lịch sự" trong tiếng Việt, bao gồm cả sự tử tế và ân cần. Nó nhấn mạnh đến hành động thể hiện sự tôn trọng và quan tâm một cách chủ động.

Ngữ pháp & Chia từ "cortesia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cortesia
La cortesia è una virtù importante.
(Sự lịch sự là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le cortesie
Le cortesie rendono il mondo un posto migliore.
(Những lời lịch sự làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.)
Với mạo từ không xác định una cortesia
Un piccolo gesto di cortesia può fare la differenza.
(Một cử chỉ lịch sự nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La cortesia è una qualità apprezzata in ogni cultura."

    "Sự lịch sự là một phẩm chất được đánh giá cao trong mọi nền văn hóa."

  • "Il direttore ha dimostrato grande cortesia nei confronti dei nuovi assunti."

    "Giám đốc đã thể hiện sự lịch sự tuyệt vời đối với những nhân viên mới."

  • "Apprezzo la cortesia con cui mi hai risposto."

    "Tôi đánh giá cao sự lịch sự mà bạn đã trả lời tôi."