(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cortese
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

cortese

/korˈteːze/
lịch sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cortese"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si comporta con gentilezza e rispetto verso gli altri.

Ý nghĩa của "cortese" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện hành vi tôn trọng và chu đáo với người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cortese"

  • "È stato molto cortese ad aiutarmi con i bagagli."

    "Anh ấy rất lịch sự khi giúp tôi mang hành lý."

  • "La sua cortese risposta mi ha fatto piacere."

    "Câu trả lời lịch sự của cô ấy khiến tôi hài lòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cortese"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cortese" & Ghi chú

Cách dùng "cortese" đúng ngữ cảnh

Từ 'cortese' mang nghĩa lịch sự, nhã nhặn, thường thể hiện qua lời nói và hành động. Cần phân biệt với 'gentile', có sắc thái nhẹ nhàng và ân cần hơn. 'Educato' cũng có nghĩa lịch sự, nhưng nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc ứng xử.

Ngữ pháp & Chia từ "cortese" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho incontrato un signore cortese che mi ha aiutato con le valigie."

    "Tôi đã gặp một người đàn ông lịch sự, người đã giúp tôi mang hành lý."

  • "La sua risposta è stata cortese e piena di tatto."

    "Câu trả lời của cô ấy rất lịch sự và tế nhị."

  • "I camerieri di quel ristorante sono sempre molto cortesi con i clienti."

    "Các bồi bàn của nhà hàng đó luôn rất lịch sự với khách hàng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è molto cortese; mi aiuta sempre con la spesa."

    "Người hàng xóm của tôi rất lịch sự; anh ấy luôn giúp tôi mua sắm."

  • "La sua cortese lettera mi ha fatto molto piacere."

    "Lá thư lịch sự của cô ấy đã làm tôi rất vui."

  • "I nostri colleghi sono sempre cortesi con i clienti."

    "Các đồng nghiệp của chúng tôi luôn lịch sự với khách hàng."