(Vị trí top_banner)
Hình minh họa congelato
B1
aggettivo B1 Ẩm thực, Khoa học (hóa học, vật lý)

congelato

/koŋ.d͡ʒeˈla.to/
đông đặc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "congelato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Portato, ridotto allo stato solido per effetto del freddo.

Ý nghĩa của "congelato" trong tiếng Việt

Đã trở nên đặc hoặc rắn lại, đặc biệt là do làm lạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "congelato"

  • "La carne è congelata per conservarla a lungo."

    "Thịt được đông lạnh để bảo quản lâu dài."

  • "L'acqua è congelata a causa del freddo intenso."

    "Nước đã đông đặc do trời lạnh khắc nghiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congelato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

scongelato (rã đông) liquido (lỏng)

Cách dùng "congelato" & Ghi chú

Cách dùng "congelato" đúng ngữ cảnh

Từ 'congelato' thường dùng để chỉ trạng thái đông đặc do làm lạnh, đặc biệt là thực phẩm hoặc chất lỏng. Cần phân biệt với 'solidificato' (đông đặc nói chung) hoặc 'ghiacciato' (đông đá, có băng).

Ngữ pháp & Chia từ "congelato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo gelato è più congelato di quello che ho comprato ieri."

    "Kem này lạnh hơn (đông lạnh hơn) kem tôi đã mua hôm qua."

  • "La verdura in quel negozio è sempre meno congelata rispetto a quella del mercato."

    "Rau ở cửa hàng đó luôn ít lạnh hơn (ít đông lạnh hơn) so với rau ở chợ."

  • "Questo è il pesce più congelato che abbia mai visto; sembra di ghiaccio!"

    "Đây là con cá lạnh nhất (đông lạnh nhất) mà tôi từng thấy; trông như băng!"