congelato
Định nghĩa & Giải nghĩa "congelato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Portato, ridotto allo stato solido per effetto del freddo.
Ý nghĩa của "congelato" trong tiếng Việt
Đã trở nên đặc hoặc rắn lại, đặc biệt là do làm lạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "congelato"
-
"La carne è congelata per conservarla a lungo."
"Thịt được đông lạnh để bảo quản lâu dài."
-
"L'acqua è congelata a causa del freddo intenso."
"Nước đã đông đặc do trời lạnh khắc nghiệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congelato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "congelato" & Ghi chú
Cách dùng "congelato" đúng ngữ cảnh
Từ 'congelato' thường dùng để chỉ trạng thái đông đặc do làm lạnh, đặc biệt là thực phẩm hoặc chất lỏng. Cần phân biệt với 'solidificato' (đông đặc nói chung) hoặc 'ghiacciato' (đông đá, có băng).
Ngữ pháp & Chia từ "congelato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo gelato è più congelato di quello che ho comprato ieri."
"Kem này lạnh hơn (đông lạnh hơn) kem tôi đã mua hôm qua."
-
"La verdura in quel negozio è sempre meno congelata rispetto a quella del mercato."
"Rau ở cửa hàng đó luôn ít lạnh hơn (ít đông lạnh hơn) so với rau ở chợ."
-
"Questo è il pesce più congelato che abbia mai visto; sembra di ghiaccio!"
"Đây là con cá lạnh nhất (đông lạnh nhất) mà tôi từng thấy; trông như băng!"