(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brina
B1
sostantivo B1 Khí tượng học, Ngôn ngữ học

brina

/ˈbriːna/
sương muối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brina"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strato di ghiaccio cristallino che si forma per sublimazione del vapore acqueo su oggetti esposti all'aria aperta quando la temperatura è inferiore a 0 °C.

Ý nghĩa của "brina" trong tiếng Việt

Sương muối, băng giá hình thành trên các vật thể lạnh do sự đóng băng nhanh chóng của hơi nước trong mây hoặc sương mù.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brina"

  • "La brina ricopriva i campi questa mattina."

    "Sương muối phủ kín những cánh đồng sáng nay."

  • "La macchina era coperta di brina."

    "Chiếc xe hơi bị phủ đầy sương muối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brina"

Đồng nghĩa

gelicidio (Băng giá, mưa đóng băng)

Cách dùng "brina" & Ghi chú

Cách dùng "brina" đúng ngữ cảnh

Brina (sương muối) hình thành khi nhiệt độ xuống dưới 0°C và hơi nước đóng băng trực tiếp trên các bề mặt. Cần phân biệt với 'ghiaccio' (băng) hình thành từ nước lỏng đóng băng.

Ngữ pháp & Chia từ "brina" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la brina
La brina copriva i campi questa mattina.
(Sương giá bao phủ những cánh đồng sáng nay.)
Với mạo từ xác định le brine
Le brine invernali possono danneggiare le piante.
(Sương giá mùa đông có thể gây hại cho cây trồng.)
Với mạo từ không xác định della brina
C'era della brina sui vetri delle finestre.
(Có một lớp sương giá trên kính cửa sổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La brina mattutina copriva i campi come un manto di cristallo."

    "Sương giá buổi sáng bao phủ những cánh đồng như một tấm áo choàng pha lê."

  • "Con l'arrivo dell'inverno, la brina diventa sempre più frequente."

    "Với sự xuất hiện của mùa đông, sương giá ngày càng trở nên thường xuyên hơn."

  • "Il sole scioglie rapidamente la brina sui vetri delle finestre."

    "Mặt trời nhanh chóng làm tan sương giá trên kính cửa sổ."

Danh từ số nhiều
  • "Le brina mattutine coprono i campi, trasformando il paesaggio in un manto bianco e scintillante."

    "Những lớp sương giá buổi sáng bao phủ những cánh đồng, biến cảnh quan thành một lớp áo trắng lấp lánh."

  • "Durante l'inverno, le brina sui vetri delle finestre creano disegni intricati e affascinanti."

    "Vào mùa đông, những lớp sương giá trên cửa sổ tạo ra những hình vẽ phức tạp và hấp dẫn."

  • "Le previsioni meteo indicano che ci saranno brina intense nella notte, quindi coprite le piante delicate."

    "Dự báo thời tiết chỉ ra rằng sẽ có sương giá dày đặc vào ban đêm, vì vậy hãy che chắn những cây dễ bị ảnh hưởng."