(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solido
B1
aggettivo B1 Mô tả hình dáng, thiết kế, đồ họa

solido

/ˈsɔlido/
có hình khối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha forma ben definita e consistente, non fluido o gassoso; resistente, robusto.

Ý nghĩa của "solido" trong tiếng Việt

Có hình dạng khối, bao gồm các khối; có vẻ ngoài chắc chắn, vuông vắn hoặc cục mịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "solido"

  • "Un cubo è una figura solida."

    "Hình lập phương là một hình khối."

  • "La costruzione è molto solida."

    "Công trình xây dựng rất vững chắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

liquido (lỏng) gassoso (khí)

Cách dùng "solido" & Ghi chú

Cách dùng "solido" đúng ngữ cảnh

Từ 'solido' trong tiếng Ý không chỉ mang nghĩa 'có hình khối' mà còn mang nghĩa 'vững chắc', 'kiên cố'. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "solido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tavolo è molto solido e resistente."

    "Cái bàn rất chắc chắn và bền."

  • "Le basi della nostra amicizia sono solide."

    "Nền tảng của tình bạn chúng ta rất vững chắc."

  • "Questo è un argomento solido, difficile da confutare."

    "Đây là một luận điểm vững chắc, khó bác bỏ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo ponte è più solido del vecchio ponte di legno."

    "Cây cầu này vững chắc hơn cây cầu gỗ cũ."

  • "La base di questa scultura è solidissima, fatta di cemento armato."

    "Phần đế của tác phẩm điêu khắc này cực kỳ vững chắc, được làm bằng bê tông cốt thép."

  • "Questi mattoni sono meno solidi di quelli che abbiamo usato per la casa principale."

    "Những viên gạch này kém chắc chắn hơn những viên gạch chúng ta đã sử dụng cho ngôi nhà chính."