(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gigantesco
B1
aggettivo B1 General

gigantesco

/dʒiɡanˈtesko/
khổng lồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gigantesco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni eccezionalmente grandi; enorme.

Ý nghĩa của "gigantesco" trong tiếng Việt

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gigantesco"

  • "Un albero gigantesco si ergeva al centro della piazza."

    "Một cái cây khổng lồ vươn cao ở trung tâm quảng trường."

  • "Hanno costruito un ponte gigantesco per collegare le due città."

    "Họ đã xây một cây cầu khổng lồ để nối liền hai thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gigantesco"

Đồng nghĩa

enorme (rất lớn) colossale (đồ sộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "gigantesco" & Ghi chú

Cách dùng "gigantesco" đúng ngữ cảnh

Từ "gigantesco" trong tiếng Ý tương đương với "khổng lồ" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ kích thước vượt trội so với bình thường. Cần phân biệt với "grande" (lớn) chỉ kích thước thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "gigantesco" (Grammatica)