gigantesco
Định nghĩa & Giải nghĩa "gigantesco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di dimensioni eccezionalmente grandi; enorme.
Ý nghĩa của "gigantesco" trong tiếng Việt
Cực kỳ lớn; khổng lồ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gigantesco"
-
"Un albero gigantesco si ergeva al centro della piazza."
"Một cái cây khổng lồ vươn cao ở trung tâm quảng trường."
-
"Hanno costruito un ponte gigantesco per collegare le due città."
"Họ đã xây một cây cầu khổng lồ để nối liền hai thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gigantesco"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gigantesco" & Ghi chú
Cách dùng "gigantesco" đúng ngữ cảnh
Từ "gigantesco" trong tiếng Ý tương đương với "khổng lồ" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ kích thước vượt trội so với bình thường. Cần phân biệt với "grande" (lớn) chỉ kích thước thông thường.