(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enorme
B1
aggettivo B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

enorme

/eˈnɔrme/
lở tuyết lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enorme"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni, quantità o intensità molto superiori alla norma.

Ý nghĩa của "enorme" trong tiếng Việt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "enorme"

  • "Un enorme incendio ha distrutto la foresta."

    "Một vụ cháy lớn đã phá hủy khu rừng."

  • "Abbiamo un enorme debito."

    "Chúng tôi có một khoản nợ khổng lồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enorme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "enorme" & Ghi chú

Cách dùng "enorme" đúng ngữ cảnh

Từ 'enorme' thường được dùng để diễn tả kích thước hoặc mức độ lớn hơn rất nhiều so với bình thường. Cần phân biệt với 'grande', mang nghĩa lớn hơn nhưng không nhất thiết phải đến mức 'khổng lồ'.

Ngữ pháp & Chia từ "enorme" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un'enorme balena nel mare."

    "Tôi đã nhìn thấy một con cá voi khổng lồ trên biển."

  • "Abbiamo un problema enorme da risolvere."

    "Chúng tôi có một vấn đề to lớn cần giải quyết."

  • "Le enormi statue dominavano la piazza."

    "Những bức tượng khổng lồ thống trị quảng trường."