piccolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "piccolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Di dimensioni ridotte; inferiore alla media.
Ý nghĩa của "piccolo" trong tiếng Việt
Có kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piccolo"
-
"Ho comprato una macchina piccola."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi nhỏ."
-
"Questo è un piccolo problema."
"Đây là một vấn đề nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piccolo" & Ghi chú
Cách dùng "piccolo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'nhỏ' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'piccolo' (kích thước) và 'corto' (chiều dài). 'Piccolo' cũng có thể mang nghĩa 'ít quan trọng'.
Ngữ pháp & Chia từ "piccolo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio piccolo cane si chiama Fido."
"Con chó nhỏ của tôi tên là Fido."
-
"La sua piccola casa è molto accogliente."
"Ngôi nhà nhỏ của cô ấy rất ấm cúng."
-
"I nostri piccoli problemi si sono risolti facilmente."
"Những vấn đề nhỏ của chúng ta đã được giải quyết dễ dàng."