(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piccolo
A1
aggettivo A1 Tổng quát

piccolo

/ˈpik.ko.lo/
nhỏ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piccolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di dimensioni ridotte; inferiore alla media.

Ý nghĩa của "piccolo" trong tiếng Việt

Có kích thước nhỏ, hạn chế hoặc dưới mức trung bình; không lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piccolo"

  • "Ho comprato una macchina piccola."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi nhỏ."

  • "Questo è un piccolo problema."

    "Đây là một vấn đề nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piccolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "piccolo" & Ghi chú

Cách dùng "piccolo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'nhỏ' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'piccolo' (kích thước) và 'corto' (chiều dài). 'Piccolo' cũng có thể mang nghĩa 'ít quan trọng'.

Ngữ pháp & Chia từ "piccolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio piccolo cane si chiama Fido."

    "Con chó nhỏ của tôi tên là Fido."

  • "La sua piccola casa è molto accogliente."

    "Ngôi nhà nhỏ của cô ấy rất ấm cúng."

  • "I nostri piccoli problemi si sono risolti facilmente."

    "Những vấn đề nhỏ của chúng ta đã được giải quyết dễ dàng."