(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gioire
B2
verbo B2 Cảm xúc/Tâm lý

gioire

/ˈd͡ʒoi̯.re/
vui thích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gioire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare una gioia intensa e manifestarla.

Ý nghĩa của "gioire" trong tiếng Việt

Cảm thấy vô cùng vui sướng, thích thú khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gioire"

  • "Gioisco per il tuo successo!"

    "Tôi rất vui mừng cho thành công của bạn!"

  • "Già gioivo al pensiero di rivederla."

    "Tôi đã rất vui thích khi nghĩ đến việc gặp lại cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gioire" & Ghi chú

Cách dùng "gioire" đúng ngữ cảnh

Từ 'gioire' mang nghĩa vui mừng, hoan hỉ một cách sâu sắc, thường thể hiện ra bên ngoài. Cần phân biệt với 'essere contento' (vui vẻ, hài lòng) là mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "gioire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "gioire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) gioisco
Io gioisco quando vedo i miei amici felici.
(Tôi vui sướng khi thấy bạn bè tôi hạnh phúc.)
tu (bạn) gioisci
Tu gioisci delle piccole cose della vita.
(Bạn vui mừng với những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.)
lui/lei (anh/cô ấy) gioisce
Lei gioisce quando ascolta la musica.
(Cô ấy vui sướng khi nghe nhạc.)
noi (chúng tôi) gioiamo
Noi gioiamo insieme durante le feste.
(Chúng tôi cùng nhau vui mừng trong các bữa tiệc.)
voi (các bạn) gioite
Voi gioite del successo dei vostri figli.
(Các bạn vui mừng về thành công của con cái mình.)
loro (họ) gioiscono
Loro gioiscono delle belle giornate di sole.
(Họ vui sướng với những ngày nắng đẹp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): gioito
"Ho gioito per la tua promozione."
(Tôi đã rất vui mừng về sự thăng chức của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ho ricevuto la notizia della promozione, ho gioito così tanto che ho abbracciato tutti."

    "Khi tôi nhận được tin thăng chức, tôi đã vui sướng đến nỗi ôm chầm lấy tất cả mọi người."

  • "Da bambino, gioivo ogni volta che nevicava, perché significava non andare a scuola."

    "Khi còn bé, tôi vui sướng mỗi khi trời đổ tuyết, bởi vì điều đó có nghĩa là không phải đến trường."

  • "Mentre la squadra vinceva, i tifosi gioivano e cantavano a squarciagola."

    "Trong khi đội nhà chiến thắng, các cổ động viên vui sướng và hát hết mình."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Speravo che lui gioisse del mio successo, ma sembrava indifferente."

    "Tôi hy vọng anh ấy sẽ vui mừng với thành công của tôi, nhưng anh ấy có vẻ thờ ơ."

  • "Credevo che tutti gioissero alla notizia del suo matrimonio."

    "Tôi tin rằng mọi người sẽ vui mừng trước tin đám cưới của anh ấy."

  • "Era importante che noi gioissimo insieme di quel momento speciale."

    "Điều quan trọng là chúng ta cùng nhau tận hưởng khoảnh khắc đặc biệt đó."