rattristarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "rattristarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diventare triste o malinconico.
Ý nghĩa của "rattristarsi" trong tiếng Việt
Trở nên không vui, lo lắng hoặc tức giận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rattristarsi"
-
"Mi sono rattristato alla notizia della sua partenza."
"Tôi đã buồn khi nghe tin cô ấy ra đi."
-
"Non rattristarti, vedrai che tutto si sistemerà."
"Đừng buồn, rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rattristarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rattristarsi" & Ghi chú
Cách dùng "rattristarsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái trở nên buồn bã, chán nản. Cần phân biệt với 'essere triste' (trạng thái buồn sẵn có). 'Rattristarsi' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái.
Ngữ pháp & Chia từ "rattristarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "rattristarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi rattristo |
Io mi rattristo quando vedo la spazzatura per strada.
(Tôi buồn khi thấy rác trên đường.)
|
| tu (bạn) | ti rattristi |
Tu ti rattristi facilmente per le piccole cose.
(Bạn dễ buồn vì những điều nhỏ nhặt.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si rattrista |
Lei si rattrista quando piove perché non può uscire.
(Cô ấy buồn khi trời mưa vì không thể ra ngoài.)
|
| noi (chúng tôi) | ci rattristiamo |
Noi ci rattristiamo a vedere tanta povertà.
(Chúng tôi buồn khi thấy quá nhiều nghèo đói.)
|
| voi (các bạn) | vi rattristate |
Voi vi rattristate per le notizie negative.
(Các bạn buồn vì những tin tức tiêu cực.)
|
| loro (họ) | si rattristano |
Loro si rattristano quando sentono parlare di guerre.
(Họ buồn khi nghe nói về chiến tranh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Da bambino, mi rattristavo facilmente quando pioveva."
"Khi còn bé, tôi dễ buồn khi trời mưa."
-
"Lei si rattristava ogni volta che sentiva quella canzone."
"Cô ấy buồn mỗi khi nghe bài hát đó."
-
"Ci rattristavamo vedendo la città così sporca."
"Chúng tôi buồn khi thấy thành phố quá bẩn."