rallegrarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "rallegrarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diventare allegro; provare gioia.
Ý nghĩa của "rallegrarsi" trong tiếng Việt
Trở nên vui vẻ, hạnh phúc; bắt đầu cảm thấy vui sướng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rallegrarsi"
-
"Mi sono rallegrato sentendo la notizia del tuo successo."
"Tôi đã trở nên vui vẻ khi nghe tin về thành công của bạn."
-
"Si rallegrò vedendo i suoi amici dopo tanto tempo."
"Anh ấy đã vui lên khi nhìn thấy bạn bè sau một thời gian dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rallegrarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rallegrarsi" & Ghi chú
Cách dùng "rallegrarsi" đúng ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái trở nên vui vẻ, hạnh phúc. Thường dùng khi ai đó hoặc điều gì đó khiến mình vui lên. Khác với 'essere felice' (vốn mang tính chất trạng thái hạnh phúc chung chung).