(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giunto
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

giunto

/ˈdʒunto/
khớp nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giunto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dispositivo meccanico che collega due alberi o tubi, consentendo la trasmissione di movimento o fluidi.

Ý nghĩa của "giunto" trong tiếng Việt

Một thiết bị để kết nối hai vật lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giunto"

  • "Il giunto cardanico permette la trasmissione del movimento tra alberi non allineati."

    "Khớp các đăng cho phép truyền chuyển động giữa các trục không thẳng hàng."

  • "Il meccanico ha sostituito il giunto usurato dell'automobile."

    "Người thợ máy đã thay thế khớp nối bị mòn của ô tô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giunto"

Đồng nghĩa

raccordo (đầu nối, khớp nối) connessione (sự kết nối)

Cách dùng "giunto" & Ghi chú

Cách dùng "giunto" đúng ngữ cảnh

Từ 'giunto' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật (nối các bộ phận máy móc) đến y học (khớp xương). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "giunto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giunto
Il giunto del tubo perde acqua.
(Cái khớp nối của ống nước bị rò rỉ.)
Với mạo từ xác định i giunti
I giunti di dilatazione sono necessari per la stabilità del ponte.
(Các khe co giãn là cần thiết cho sự ổn định của cây cầu.)
Với mạo từ không xác định un giunto
Ho bisogno di un giunto nuovo per riparare il tubo.
(Tôi cần một khớp nối mới để sửa chữa ống nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il giunto dell'albero motore era difettoso e doveva essere sostituito."

    "Cái khớp nối của trục khuỷu bị lỗi và cần phải được thay thế."

  • "Abbiamo controllato tutti i giunti del sistema idraulico per evitare perdite."

    "Chúng tôi đã kiểm tra tất cả các khớp nối của hệ thống thủy lực để tránh rò rỉ."

  • "Il meccanico ha stretto il giunto con una chiave inglese."

    "Người thợ máy đã siết chặt khớp nối bằng cờ lê."