giunto
Định nghĩa & Giải nghĩa "giunto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dispositivo meccanico che collega due alberi o tubi, consentendo la trasmissione di movimento o fluidi.
Ý nghĩa của "giunto" trong tiếng Việt
Một thiết bị để kết nối hai vật lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giunto"
-
"Il giunto cardanico permette la trasmissione del movimento tra alberi non allineati."
"Khớp các đăng cho phép truyền chuyển động giữa các trục không thẳng hàng."
-
"Il meccanico ha sostituito il giunto usurato dell'automobile."
"Người thợ máy đã thay thế khớp nối bị mòn của ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giunto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "giunto" & Ghi chú
Cách dùng "giunto" đúng ngữ cảnh
Từ 'giunto' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật (nối các bộ phận máy móc) đến y học (khớp xương). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa của từ.
Ngữ pháp & Chia từ "giunto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il giunto |
Il giunto del tubo perde acqua.
(Cái khớp nối của ống nước bị rò rỉ.)
|
| Với mạo từ xác định | i giunti |
I giunti di dilatazione sono necessari per la stabilità del ponte.
(Các khe co giãn là cần thiết cho sự ổn định của cây cầu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un giunto |
Ho bisogno di un giunto nuovo per riparare il tubo.
(Tôi cần một khớp nối mới để sửa chữa ống nước.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il giunto dell'albero motore era difettoso e doveva essere sostituito."
"Cái khớp nối của trục khuỷu bị lỗi và cần phải được thay thế."
-
"Abbiamo controllato tutti i giunti del sistema idraulico per evitare perdite."
"Chúng tôi đã kiểm tra tất cả các khớp nối của hệ thống thủy lực để tránh rò rỉ."
-
"Il meccanico ha stretto il giunto con una chiave inglese."
"Người thợ máy đã siết chặt khớp nối bằng cờ lê."