(Vị trí top_banner)
Hình minh họa connessione
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

connessione

/konnesˈsjone/
sự kết nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "connessione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il legame o rapporto che unisce due o più cose, persone, o idee.

Ý nghĩa của "connessione" trong tiếng Việt

Trạng thái được kết nối; cảm giác gần gũi với những người hoặc sự vật khác; phẩm chất của việc được liên kết với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "connessione"

  • "Internet ha reso possibile la connessione tra persone in tutto il mondo."

    "Internet đã tạo điều kiện kết nối giữa mọi người trên toàn thế giới."

  • "C'è una forte connessione tra la mente e il corpo."

    "Có một sự kết nối mạnh mẽ giữa tâm trí và cơ thể."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "connessione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "connessione" & Ghi chú

Cách dùng "connessione" đúng ngữ cảnh

Từ 'connessione' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'sự kết nối' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái liên kết, mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật, hiện tượng hoặc con người. Tuy nhiên, sắc thái và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "connessione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la connessione
La connessione internet è instabile oggi.
(Hôm nay kết nối internet không ổn định.)
Với mạo từ xác định le connessioni
Le connessioni tra le cellule nervose sono complesse.
(Các kết nối giữa các tế bào thần kinh rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una connessione
Ho bisogno di una connessione stabile per lavorare.
(Tôi cần một kết nối ổn định để làm việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La connessione internet è essenziale per il lavoro da remoto."

    "Kết nối internet là rất cần thiết cho công việc từ xa."

  • "Ho notato una forte connessione emotiva tra i due protagonisti del film."

    "Tôi nhận thấy một sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ giữa hai nhân vật chính của bộ phim."

  • "Le connessioni tra le varie cellule nervose sono fondamentali per il funzionamento del cervello."

    "Các kết nối giữa các tế bào thần kinh khác nhau là nền tảng cho hoạt động của não."