connessione
Định nghĩa & Giải nghĩa "connessione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il legame o rapporto che unisce due o più cose, persone, o idee.
Ý nghĩa của "connessione" trong tiếng Việt
Trạng thái được kết nối; cảm giác gần gũi với những người hoặc sự vật khác; phẩm chất của việc được liên kết với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "connessione"
-
"Internet ha reso possibile la connessione tra persone in tutto il mondo."
"Internet đã tạo điều kiện kết nối giữa mọi người trên toàn thế giới."
-
"C'è una forte connessione tra la mente e il corpo."
"Có một sự kết nối mạnh mẽ giữa tâm trí và cơ thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "connessione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "connessione" & Ghi chú
Cách dùng "connessione" đúng ngữ cảnh
Từ 'connessione' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'sự kết nối' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái liên kết, mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các sự vật, hiện tượng hoặc con người. Tuy nhiên, sắc thái và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "connessione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la connessione |
La connessione internet è instabile oggi.
(Hôm nay kết nối internet không ổn định.)
|
| Với mạo từ xác định | le connessioni |
Le connessioni tra le cellule nervose sono complesse.
(Các kết nối giữa các tế bào thần kinh rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una connessione |
Ho bisogno di una connessione stabile per lavorare.
(Tôi cần một kết nối ổn định để làm việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La connessione internet è essenziale per il lavoro da remoto."
"Kết nối internet là rất cần thiết cho công việc từ xa."
-
"Ho notato una forte connessione emotiva tra i due protagonisti del film."
"Tôi nhận thấy một sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ giữa hai nhân vật chính của bộ phim."
-
"Le connessioni tra le varie cellule nervose sono fondamentali per il funzionamento del cervello."
"Các kết nối giữa các tế bào thần kinh khác nhau là nền tảng cho hoạt động của não."