(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collega
A2
sostantivo A2 Kinh tế

collega

/kolˈleɡa/
đồng nghiệp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collega"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che lavora nella stessa azienda o nello stesso ufficio di un'altra persona.

Ý nghĩa của "collega" trong tiếng Việt

Một người mà bạn làm việc cùng, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collega"

  • "La mia collega è molto gentile e disponibile."

    "Đồng nghiệp của tôi rất tốt bụng và sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Ho organizzato una festa a sorpresa per il mio collega."

    "Tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho đồng nghiệp của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collega"

Đồng nghĩa

Cách dùng "collega" & Ghi chú

Cách dùng "collega" đúng ngữ cảnh

Từ 'collega' thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nó tương đương với 'đồng nghiệp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'compagno' (bạn bè, người đồng hành) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "collega" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il collega
Il collega di Marco è molto simpatico.
(Đồng nghiệp của Marco rất dễ mến.)
Với mạo từ xác định i colleghi
I colleghi hanno organizzato una festa a sorpresa.
(Các đồng nghiệp đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.)
Với mạo từ không xác định un collega
Ho incontrato un collega nuovo oggi.
(Hôm nay tôi đã gặp một đồng nghiệp mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mio collega Marco è molto simpatico."

    "Đồng nghiệp Marco của tôi rất dễ mến."

  • "La mia collega Anna è un'esperta di marketing."

    "Đồng nghiệp Anna của tôi là một chuyên gia về marketing."

  • "I miei colleghi ed io stiamo organizzando una festa a sorpresa per il capo."

    "Tôi và các đồng nghiệp của tôi đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sếp."