(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giuramento
B1
sostantivo B1 Tôn giáo/Hôn nhân/Pháp luật

giuramento

/dʒuraˈmento/
lời thề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giuramento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affermazione solenne con cui si dichiara la verità di un fatto o la volontà di adempiere un obbligo.

Ý nghĩa của "giuramento" trong tiếng Việt

Lời thề, lời hứa trang trọng, cam kết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "giuramento"

  • "Ha fatto un giuramento solenne di difendere la Costituzione."

    "Anh ấy đã tuyên một lời thề trang trọng để bảo vệ Hiến pháp."

  • "Il testimone ha prestato giuramento prima di deporre."

    "Nhân chứng đã tuyên thệ trước khi làm chứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giuramento"

Đồng nghĩa

promessa solenne (lời hứa trang trọng)

Cách dùng "giuramento" & Ghi chú

Cách dùng "giuramento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'giuramento' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'promessa'. Nó mang tính chất pháp lý, tôn giáo, hoặc đạo đức mạnh mẽ hơn. Cần phân biệt với 'promessa' (lời hứa thông thường).

Ngữ pháp & Chia từ "giuramento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il giuramento
Il giuramento del testimone è stato registrato.
(Lời tuyên thệ của nhân chứng đã được ghi lại.)
Với mạo từ xác định i giuramenti
I giuramenti dei nuovi membri sono stati solenni.
(Những lời tuyên thệ của các thành viên mới rất trang trọng.)
Với mạo từ không xác định un giuramento
Ha fatto un giuramento di fedeltà.
(Anh ấy đã tuyên thệ trung thành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il giuramento del testimone è stato fondamentale per la sentenza."

    "Lời tuyên thệ của nhân chứng rất quan trọng đối với phán quyết."

  • "Ho sentito il giuramento solenne del nuovo presidente."

    "Tôi đã nghe lời tuyên thệ trang trọng của tân tổng thống."

  • "Il rispetto del giuramento è un dovere civico."

    "Tôn trọng lời tuyên thệ là một nghĩa vụ công dân."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il giuramento del testimone è stato fondamentale per la risoluzione del caso."

    "Lời tuyên thệ của nhân chứng rất quan trọng để giải quyết vụ án."

  • "Ha infranto il suo giuramento, tradendo la fiducia di tutti."

    "Anh ấy đã phá vỡ lời thề của mình, phản bội lòng tin của mọi người."

  • "I giuramenti fatti sotto costrizione non hanno valore legale."

    "Những lời tuyên thệ được thực hiện dưới sự ép buộc không có giá trị pháp lý."

Danh từ số nhiều
  • "Il giuramento del testimone è stato fondamentale per la risoluzione del caso."

    "Lời tuyên thệ của nhân chứng là yếu tố then chốt để giải quyết vụ án."

  • "I giuramenti fatti durante la cerimonia di laurea erano pieni di speranza e promesse."

    "Những lời tuyên thệ được thực hiện trong buổi lễ tốt nghiệp tràn đầy hy vọng và lời hứa."

  • "La violazione dei giuramenti può portare a conseguenze legali severe."

    "Vi phạm những lời tuyên thệ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng."