volontà
Định nghĩa & Giải nghĩa "volontà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La facoltà di determinarsi liberamente e consciamente a volere qualcosa; anche, la determinazione stessa.
Ý nghĩa của "volontà" trong tiếng Việt
Khả năng sử dụng ý chí của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "volontà"
-
"Ha dimostrato grande volontà nel superare le difficoltà."
"Anh ấy đã thể hiện ý chí lớn trong việc vượt qua những khó khăn."
-
"La volontà di ferro è una qualità ammirevole."
"Ý chí sắt đá là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volontà"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volontà" & Ghi chú
Cách dùng "volontà" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'volontà' bao hàm cả ý chí, quyết tâm và mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ sức mạnh tinh thần để đạt được mục tiêu.
Ngữ pháp & Chia từ "volontà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la volontà |
La volontà di ferro lo ha portato al successo.
(Ý chí sắt đá đã đưa anh ấy đến thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | le volontà |
Le volontà dei cittadini devono essere ascoltate.
(Ý chí của người dân phải được lắng nghe.)
|
| Với mạo từ không xác định | una volontà |
Serve una volontà forte per superare gli ostacoli.
(Cần có một ý chí mạnh mẽ để vượt qua những trở ngại.)
|