(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volontà
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Triết học, Luật

volontà

/volonˈta/
ý chí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volontà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La facoltà di determinarsi liberamente e consciamente a volere qualcosa; anche, la determinazione stessa.

Ý nghĩa của "volontà" trong tiếng Việt

Khả năng sử dụng ý chí của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volontà"

  • "Ha dimostrato grande volontà nel superare le difficoltà."

    "Anh ấy đã thể hiện ý chí lớn trong việc vượt qua những khó khăn."

  • "La volontà di ferro è una qualità ammirevole."

    "Ý chí sắt đá là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ."

Cách dùng "volontà" & Ghi chú

Cách dùng "volontà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'volontà' bao hàm cả ý chí, quyết tâm và mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ sức mạnh tinh thần để đạt được mục tiêu.

Ngữ pháp & Chia từ "volontà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la volontà
La volontà di ferro lo ha portato al successo.
(Ý chí sắt đá đã đưa anh ấy đến thành công.)
Với mạo từ xác định le volontà
Le volontà dei cittadini devono essere ascoltate.
(Ý chí của người dân phải được lắng nghe.)
Với mạo từ không xác định una volontà
Serve una volontà forte per superare gli ostacoli.
(Cần có một ý chí mạnh mẽ để vượt qua những trở ngại.)