(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gonfio
B1
aggettivo B1 Ô tô/Cơ khí

gonfio

/ˈɡon.fjo/
lốp xe đã bơm hơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gonfio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno d'aria o di gas.

Ý nghĩa của "gonfio" trong tiếng Việt

Được bơm đầy không khí hoặc khí gas.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gonfio"

  • "Il palloncino è gonfio di elio."

    "Quả bóng bay được bơm đầy khí heli."

  • "La gomma è gonfia alla pressione corretta."

    "Lốp xe được bơm đến áp suất chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gonfio"

Đồng nghĩa

pieno (đầy) tumido (sưng phồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "gonfio" & Ghi chú

Cách dùng "gonfio" đúng ngữ cảnh

Từ 'gonfio' có nghĩa là 'được bơm hơi, phồng lên'. Nó thường được dùng để miêu tả vật gì đó chứa đầy khí hoặc chất lỏng, làm cho nó to hơn bình thường. Cần phân biệt với 'sgonfio' (xẹp hơi).

Ngữ pháp & Chia từ "gonfio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo palloncino è più gonfio dell'altro."

    "Quả bóng này căng phồng hơn quả bóng kia."

  • "Quella nuvola è la più gonfia che abbia mai visto."

    "Đám mây đó là đám mây căng phồng nhất mà tôi từng thấy."

  • "I suoi occhi erano gonfi dopo aver pianto tanto."

    "Mắt cô ấy bị sưng húp sau khi khóc rất nhiều."