(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pieno
A2
aggettivo A2 Tổng quát

pieno

/ˈpjɛːno/
đầy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pieno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene una grande quantità di qualcosa; che ha raggiunto il suo limite massimo di capacità.

Ý nghĩa của "pieno" trong tiếng Việt

Chứa nhiều cái gì đó; có nhiều một phẩm chất đặc biệt nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pieno"

  • "Il bicchiere è pieno d'acqua."

    "Cốc đầy nước."

  • "La sala era piena di gente."

    "Phòng đầy người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pieno"

Đồng nghĩa

colmo (đầy ắp) zeppo (chật ních)

Trái nghĩa

Cách dùng "pieno" & Ghi chú

Cách dùng "pieno" đúng ngữ cảnh

Từ "pieno" có nghĩa là "đầy" trong tiếng Việt. Nó được dùng để diễn tả sự chứa đựng nhiều hoặc đạt đến giới hạn tối đa. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ như "molto" (rất nhiều) vì "pieno" nhấn mạnh đến sự đầy ắp.

Ngữ pháp & Chia từ "pieno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo bicchiere è più pieno del mio."

    "Cốc này đầy hơn của tôi."

  • "La sala era pienissima di gente durante il concerto."

    "Phòng chật ních người trong suốt buổi hòa nhạc."

  • "Questo serbatoio è il più pieno di tutti."

    "Bể chứa này là đầy nhất trong tất cả."