sgonfio
Định nghĩa & Giải nghĩa "sgonfio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è sufficientemente pieno d'aria; privo di sufficiente pressione.
Ý nghĩa của "sgonfio" trong tiếng Việt
Lốp xe không đủ áp suất không khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sgonfio"
-
"Ho dovuto fermarmi perché avevo una gomma sgonfia."
"Tôi phải dừng lại vì một trong các lốp xe của tôi bị non hơi."
-
"Il pneumatico è leggermente sgonfio, dovresti gonfiarlo un po'."
"Lốp xe hơi non, bạn nên bơm thêm một chút."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgonfio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sgonfio" & Ghi chú
Cách dùng "sgonfio" đúng ngữ cảnh
Từ 'sgonfio' dùng để chỉ trạng thái thiếu hơi của lốp xe hoặc các vật thể bơm hơi khác. Lưu ý sự khác biệt với 'a terra' (xịt lốp, hết hơi hoàn toàn).
Ngữ pháp & Chia từ "sgonfio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pallone sgonfio giaceva sul prato."
"Quả bóng xì hơi nằm trên bãi cỏ."
-
"Le gomme sgonfie della bicicletta rendono difficile la pedalata."
"Lốp xe đạp non hơi khiến việc đạp xe trở nên khó khăn."
-
"Mi sento sgonfio e senza energie dopo la malattia."
"Tôi cảm thấy yếu ớt và thiếu năng lượng sau cơn bệnh."
-
"Questo pallone è più sgonfio dell'altro."
"Quả bóng này xì hơi hơn quả bóng kia."
-
"La ruota anteriore della mia bici è la più sgonfia di tutte."
"Bánh xe trước của xe đạp của tôi là cái xì hơi nhất trong tất cả."
-
"Queste gomme sono meno sgonfie di quanto pensassi."
"Những chiếc lốp này ít xì hơi hơn tôi nghĩ."