(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sgonfio
B1
aggettivo B1 Automotive Engineering

sgonfio

/zɡonˈfjo/
lốp non hơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sgonfio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è sufficientemente pieno d'aria; privo di sufficiente pressione.

Ý nghĩa của "sgonfio" trong tiếng Việt

Lốp xe không đủ áp suất không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sgonfio"

  • "Ho dovuto fermarmi perché avevo una gomma sgonfia."

    "Tôi phải dừng lại vì một trong các lốp xe của tôi bị non hơi."

  • "Il pneumatico è leggermente sgonfio, dovresti gonfiarlo un po'."

    "Lốp xe hơi non, bạn nên bơm thêm một chút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgonfio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sgonfio" & Ghi chú

Cách dùng "sgonfio" đúng ngữ cảnh

Từ 'sgonfio' dùng để chỉ trạng thái thiếu hơi của lốp xe hoặc các vật thể bơm hơi khác. Lưu ý sự khác biệt với 'a terra' (xịt lốp, hết hơi hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "sgonfio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il pallone sgonfio giaceva sul prato."

    "Quả bóng xì hơi nằm trên bãi cỏ."

  • "Le gomme sgonfie della bicicletta rendono difficile la pedalata."

    "Lốp xe đạp non hơi khiến việc đạp xe trở nên khó khăn."

  • "Mi sento sgonfio e senza energie dopo la malattia."

    "Tôi cảm thấy yếu ớt và thiếu năng lượng sau cơn bệnh."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo pallone è più sgonfio dell'altro."

    "Quả bóng này xì hơi hơn quả bóng kia."

  • "La ruota anteriore della mia bici è la più sgonfia di tutte."

    "Bánh xe trước của xe đạp của tôi là cái xì hơi nhất trong tất cả."

  • "Queste gomme sono meno sgonfie di quanto pensassi."

    "Những chiếc lốp này ít xì hơi hơn tôi nghĩ."