intelligenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "intelligenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Facoltà di intendere e di conoscere, capacità di risolvere problemi e di adattarsi a nuove situazioni.
Ý nghĩa của "intelligenza" trong tiếng Việt
Khả năng lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt liên quan đến các vấn đề trừu tượng hoặc học thuật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intelligenza"
-
"L'intelligenza artificiale sta cambiando il mondo."
"Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới."
-
"Ha dimostrato grande intelligenza nel risolvere il problema."
"Anh ấy đã thể hiện trí tuệ tuyệt vời trong việc giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intelligenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intelligenza" & Ghi chú
Cách dùng "intelligenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'intelligenza' bao hàm cả sự thông minh, trí khôn và khả năng lý luận, tương tự như 'trí tuệ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "intelligenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intelligenza |
L'intelligenza artificiale sta cambiando il mondo.
(Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới.)
|
| Với mạo từ xác định | le intelligenze |
Le intelligenze di questi studenti sono notevoli.
(Trí thông minh của những học sinh này rất đáng chú ý.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'intelligenza |
Un'intelligenza superiore è necessaria per risolvere questo problema.
(Cần có một trí thông minh vượt trội để giải quyết vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Anna ha dimostrato un'intelligenza notevole nel risolvere il problema."
"Anna đã thể hiện một trí thông minh đáng kể trong việc giải quyết vấn đề."
-
"È necessaria un'intelligenza artificiale avanzata per sviluppare questo software."
"Cần có một trí tuệ nhân tạo tiên tiến để phát triển phần mềm này."
-
"Marco possiede un'intelligenza vivace e una grande curiosità."
"Marco sở hữu một trí thông minh hoạt bát và một sự tò mò lớn."